Bản dịch của từ Denoting trong tiếng Việt

Denoting

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Denoting (Verb)

ˈdɛ.nə.tɪŋ
ˈdɛ.nə.tɪŋ
01

Biểu thị, cho biết hoặc là dấu hiệu của một điều gì đó; dùng để chỉ hoặc biểu hiện ý nghĩa nào đó

Be a sign of indicate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Denoting (Noun)

dɨnˈoʊtɨŋ
dɨnˈoʊtɨŋ
01

Đơn vị tiền tệ từng được sử dụng ở Đan Mạch và Na Uy (tương đương đồng tiền gọi là “denier” trong lịch sử).

A unit of currency in Denmark and Norway.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ