indicate
Verb
indicate (Verb)
/ˈɪn.dɪ.keɪt/
/ˈɪn.dɪ.keɪt/
AI
Nghĩa 01
Diễn tả việc biểu thị, chỉ ra hoặc ám chỉ một điều gì đó; cho biết (một ý nghĩa, sự vật, trạng thái) thông qua dấu hiệu, lời nói hoặc hành động.
Ví dụ
Nụ cười của cô ấy biểu thị sự đồng ý của cô ấy.Her smile indicated her approval.
Cử chỉ của anh ấy cho thấy mong muốn rời đi.His gesture indicated a desire to leave.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nụ cười của cô ấy cho thấy sự hạnh phúc của cô ấy.Her smile indicated her happiness.
Kết quả khảo sát cho thấy mức độ hài lòng cao.The survey results indicated a high level of satisfaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Hành động của anh ấy cho thấy nhu cầu kết nối xã hội.His actions indicate a need for social connection.
Số liệu thống kê cho thấy sự tăng vọt trong việc sử dụng mạng xã hội của thanh thiếu niên.Statistics indicate a rise in social media usage among teenagers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy đã chỉ trái trước khi đổi làn trên cao tốc.She indicated left before changing lanes on the highway.
Người lái xe đã chỉ phải để vào bãi đậu xe.The driver indicated right to turn into the parking lot.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của indicate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | indicate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | indicated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | indicated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | indicates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | indicating |
Kết hợp từ của indicate (Verb)
PHRASESVERB + indicateindicate + ADVERBindicate + PREPOSITION
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cho biết điều ngược lại indicate otherwise | Nụ cười của cô ấy cho thấy điều ngược lại về cảm xúc thật sự của cô ấy. Her smile indicated otherwise about her true feelings. |