denotation
Noun
denotation (Noun)
/dˌinoʊtˈeɪʃn/
/dˌinoʊtˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Trong ngôn ngữ học, denotation đề cập đến nghĩa đen của một từ.In linguistics, denotation refers to the literal meaning of a word.
Hiểu rõ về denotation là quan trọng để giao tiếp rõ ràng trong tương tác xã hội.Understanding denotation is crucial for clear communication in social interactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của denotation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
denotation | denotations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Denotation là thuật ngữ trong ngôn ngữ học chỉ nghĩa cụ thể, chính xác của một từ hay cụm từ, trái ngược với hàm ý hay nghĩa khái quát của nó. Đối với từ "denotation", không có sự khác biệt về từ vựng trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng thuật ngữ này với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút; tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn so với tiếng Anh Mỹ.