Bản dịch của từ Literal trong tiếng Việt
Literal

Literal(Adjective)
Thể hiện ý nghĩa chính của một từ hoặc cụm từ mà không mang tính hình tượng hay ẩn dụ
Representing the primary meaning of a word or phrase without any embellishments or metaphors.
代表一个词或短语的基本含义,而非比喻或象征意义
Chủ yếu tập trung vào sự kiện và thực tế, đúng như lời nói của nó
Primarily concerned with truth and reality, and entirely accurate.
主要关注事实和严格真实的现实
Literal(Noun)
Một cách diễn giải theo nghĩa đen của một văn bản khác với cách diễn giải theo nghĩa bóng hoặc ẩn dụ.
Mainly concerned about the truth and reality being completely accurate.
对文本的字面理解,而非比喻或象征意义上的理解
Một cách diễn đạt hoặc khẳng định theo nghĩa đen
Expressing the main meaning of a word or phrase without using metaphors or figurative language.
用直白的语言表达一个词或短语的主要含义,不带隐喻或比喻意味。
