phrase
phrase (Noun)
Nghĩa 01 · Một cụm từ gồm vài từ đứng cùng nhau như một đơn vị ý nghĩa, thường là một phần của mệnh đề (không phải câu hoàn chỉnh).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của phrase (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
phrase | phrases |
Kết hợp từ của phrase (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
câu châm biếm memorable phrases | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã dùng các cụm từ đáng nhớ như "hang out" để nói về các hoạt động xã hội. In the IELTS speaking test, I used memorable phrases like "hang out" to talk about social activities. |
cụm từ nổi tiếng famous phrases | Trong bài thi nói IELTS của tôi, tôi đã sử dụng một số câu nói nổi tiếng về tình bạn để nghe tự nhiên hơn. In my IELTS speaking test, I used some famous phrases about friendship to sound natural. |
cụm từ trạng ngữ adverbial phrases | Trong bài thi nói IELTS, việc sử dụng cụm trạng từ như "vào buổi tối" giúp mô tả các hoạt động xã hội. In the IELTS speaking test, using adverbial phrases like "in the evening" helps describe social activities. |
cụm danh từ noun phrases | Trong bài thi nói IELTS, sử dụng cụm danh từ giúp giải thích các vấn đề xã hội một cách rõ ràng. In the IELTS speaking test, using noun phrases helps explain social issues clearly. |
cụm tính từ adjectival phrases | Trong bài thi nói IELTS, sử dụng cụm từ tính từ giúp mô tả những người như hàng xóm thân thiện hoặc chợ đông đúc. In the IELTS speaking test, using adjectival phrases helps describe people like friendly neighbors or busy markets. |
phrase (Verb)
Nghĩa 01 · Diễn đạt hoặc viết điều gì bằng một cách diễn đạt cụ thể; đặt nội dung vào một hình thức lời nói nhất định để truyền đạt rõ ý.
Diễn đạt hoặc viết điều gì bằng một cách diễn đạt cụ thể; đặt nội dung vào một hình thức lời nói nhất định để truyền đạt rõ ý.
Put into a particular form of words.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của phrase (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | phrase |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | phrased |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | phrased |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | phrases |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | phrasing |
Kết hợp từ của phrase (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
diễn đạt khác nhau phrases differently | Cô ấy diễn giải các dấu hiệu xã hội khác nhau. She interprets social cues differently. |
cẩn thận lựa chọn từ ngữ phrases carefully | Cô ấy lựa chọn từ ngữ cẩn thận trong cuộc phỏng vấn. She chose her words carefully during the interview. |
văn nghệ đẹp phrases beautifully | Cô ấy diễn đạt đẹp trong giao tiếp xã hội. She phrases beautifully during social interactions. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "phrase" trong tiếng Anh chỉ một nhóm từ có ý nghĩa cụ thể, thường được sử dụng trong ngữ pháp để biểu thị một khái niệm hoặc thông điệp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ. Cụ thể, "phrase" thường được phát âm nhẹ nhàng hơn trong tiếng Anh Anh so với tiếng Anh Mỹ.