Bản dịch của từ Clause trong tiếng Việt
Clause

Clause (Noun)
Một điều khoản riêng biệt trong một hiệp ước, dự luật hoặc hợp đồng, quy định một điều kiện, quy định hoặc điều kiện phụ cụ thể.
A particular and separate article stipulation or proviso in a treaty bill or contract.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thành phần ngữ pháp nhỏ hơn câu, thường gồm chủ ngữ và vị ngữ; trong câu có thể có một hoặc nhiều mệnh đề (clause).
A unit of grammatical organization next below the sentence in rank and in traditional grammar said to consist of a subject and predicate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Clause" là một thuật ngữ ngữ pháp chỉ một đơn vị ngữ nghĩa có chứa chủ ngữ và vị ngữ, thường có thể hoạt động như một phần của câu. Trong ngữ pháp tiếng Anh, có nhiều loại mệnh đề, bao gồm mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm nhẹ giữa các phương ngữ. Cách sử dụng mệnh đề trong các loại văn bản cũng có thể đôi khi khác nhau, phụ thuộc vào phong cách viết.
Họ từ
"Clause" là một thuật ngữ ngữ pháp chỉ một đơn vị ngữ nghĩa có chứa chủ ngữ và vị ngữ, thường có thể hoạt động như một phần của câu. Trong ngữ pháp tiếng Anh, có nhiều loại mệnh đề, bao gồm mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm nhẹ giữa các phương ngữ. Cách sử dụng mệnh đề trong các loại văn bản cũng có thể đôi khi khác nhau, phụ thuộc vào phong cách viết.
