ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Consist
Gồm có hoặc cấu thành từ
Made up of or including
由......组成或包含
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hoà hợp hoặc đồng tình với
To reach an agreement or consensus with
与...保持一致或和谐
Xảy ra hoặc tồn tại trong một nhóm hoặc tập hợp đã chỉ định
Exists or occurs within a specified group or set.
发生在特定群体或集合内