Bản dịch của từ Consist trong tiếng Việt

Consist

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consist(Verb)

kˈɒnsɪst
ˈkɑnsɪst
01

Được cấu tạo từ hoặc gồm có

Composed of or including

由……组成或包含

Ví dụ
02

Hòa hợp hoặc đồng thuận với

Harmony or consensus with

与...达成和谐或共识

Ví dụ
03

Xảy ra hoặc tồn tại trong một nhóm hoặc tập hợp nhất định

Occurs or exists within a specified group or set.

发生在某个指定的组或集合中,或属于其范畴内。

Ví dụ