Bản dịch của từ Train trong tiếng Việt

Train

Noun [C] Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Train(Noun Countable)

treɪn
treɪn
01

Tàu hỏa, xe lửa.

Train, train.

Ví dụ

Train(Verb)

tɹˈein
tɹˈein
01

Chĩa hoặc nhắm vào vật gì đó, thường là súng hoặc máy ảnh, vào.

Point or aim something, typically a gun or camera, at.

Ví dụ
02

Dạy (một người hoặc động vật) một kỹ năng hoặc loại hành vi cụ thể thông qua thực hành và hướng dẫn liên tục.

Teach (a person or animal) a particular skill or type of behaviour through sustained practice and instruction.

Ví dụ
03

Đi bằng tàu hỏa.

Go by train.

Ví dụ
04

Lôi kéo (ai đó).

Entice (someone).

Ví dụ

Dạng động từ của Train (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Train

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Trained

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Trained

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Trains

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Training

Train(Noun)

tɹˈein
tɹˈein
01

Một số phương tiện hoặc súc vật di chuyển thành một hàng.

A number of vehicles or pack animals moving in a line.

Ví dụ
02

Một vệt thuốc súng để bắn thuốc nổ.

A trail of gunpowder for firing an explosive charge.

Ví dụ
03

Một mảnh vải dài gắn vào mặt sau của váy hoặc áo choàng trang trọng kéo dọc theo mặt đất.

A long piece of material attached to the back of a formal dress or robe that trails along the ground.

Ví dụ
04

Một loạt các toa xe hoặc toa xe lửa được kết nối với nhau được di chuyển bằng đầu máy hoặc bằng động cơ tích hợp.

A series of connected railway carriages or wagons moved by a locomotive or by integral motors.

Ví dụ

Dạng danh từ của Train (Noun)

SingularPlural

Train

Trains

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ