Bản dịch của từ Train trong tiếng Việt
Train

Train(Noun Countable)
Tàu hỏa, xe lửa.
Train, train.
Train(Verb)
Dạy (một người hoặc động vật) một kỹ năng hoặc loại hành vi cụ thể thông qua thực hành và hướng dẫn liên tục.
Teach (a person or animal) a particular skill or type of behaviour through sustained practice and instruction.
Đi bằng tàu hỏa.
Go by train.
Dạng động từ của Train (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Train |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Trained |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Trained |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Trains |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Training |
Train(Noun)
Một loạt các toa xe hoặc toa xe lửa được kết nối với nhau được di chuyển bằng đầu máy hoặc bằng động cơ tích hợp.
A series of connected railway carriages or wagons moved by a locomotive or by integral motors.
Dạng danh từ của Train (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Train | Trains |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "train" có nghĩa cơ bản là "đào tạo" hoặc "huấn luyện". Trong tiếng Anh, "train" có thể được sử dụng dưới dạng danh từ để chỉ phương tiện giao thông đường sắt hoặc hành trình tàu hỏa. Trong tiếng Anh Anh, "train" chủ yếu cấu thành từ "to train" với nghĩa đào tạo, trong khi tiếng Anh Mỹ nhấn mạnh nhiều hơn vào hình thức vật lý (tàu). Sự khác biệt này thể hiện trong ngữ cảnh và thói quen sử dụng ngôn ngữ ở từng khu vực.
Từ "train" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "trahere", có nghĩa là kéo hoặc dẫn dắt. Xuất hiện vào thế kỷ 14, từ này ban đầu được sử dụng để chỉ việc dẫn dắt hoặc huấn luyện con người và động vật. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để bao gồm việc đào tạo, dạy dỗ hoặc phát triển kỹ năng, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục và thể thao. Như vậy, "train" hiện nay không chỉ phản ánh việc học tập mà còn thể hiện quá trình phát triển liên tục.
Từ "train" có tần suất sử dụng cao trong bài kiểm tra IELTS, xuất hiện đều đặn trong cả bốn kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh Nghe và Đọc, từ này thường được đề cập trong các tài liệu liên quan đến vận tải, du lịch và giáo dục, như việc đào tạo chuyên môn. Trong kỹ năng Nói và Viết, "train" thường liên quan đến quá trình huấn luyện và phát triển cá nhân, phản ánh các tình huống như phỏng vấn nghề nghiệp và thảo luận về kỹ năng cần thiết trong công việc.
Họ từ
Từ "train" có nghĩa cơ bản là "đào tạo" hoặc "huấn luyện". Trong tiếng Anh, "train" có thể được sử dụng dưới dạng danh từ để chỉ phương tiện giao thông đường sắt hoặc hành trình tàu hỏa. Trong tiếng Anh Anh, "train" chủ yếu cấu thành từ "to train" với nghĩa đào tạo, trong khi tiếng Anh Mỹ nhấn mạnh nhiều hơn vào hình thức vật lý (tàu). Sự khác biệt này thể hiện trong ngữ cảnh và thói quen sử dụng ngôn ngữ ở từng khu vực.
Từ "train" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "trahere", có nghĩa là kéo hoặc dẫn dắt. Xuất hiện vào thế kỷ 14, từ này ban đầu được sử dụng để chỉ việc dẫn dắt hoặc huấn luyện con người và động vật. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để bao gồm việc đào tạo, dạy dỗ hoặc phát triển kỹ năng, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục và thể thao. Như vậy, "train" hiện nay không chỉ phản ánh việc học tập mà còn thể hiện quá trình phát triển liên tục.
Từ "train" có tần suất sử dụng cao trong bài kiểm tra IELTS, xuất hiện đều đặn trong cả bốn kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh Nghe và Đọc, từ này thường được đề cập trong các tài liệu liên quan đến vận tải, du lịch và giáo dục, như việc đào tạo chuyên môn. Trong kỹ năng Nói và Viết, "train" thường liên quan đến quá trình huấn luyện và phát triển cá nhân, phản ánh các tình huống như phỏng vấn nghề nghiệp và thảo luận về kỹ năng cần thiết trong công việc.
