Bản dịch của từ Trail trong tiếng Việt
Trail
NounVerb

Trail (Noun)
trˈeɪl
ˈtreɪɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Con đường hoặc lối mòn được tạo ra để đi bộ, leo núi hoặc di chuyển qua vùng quê
A path or track made for walking hiking or travelling through the countryside
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trail (Verb)
trˈeɪl
ˈtreɪɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
