trail
trail (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · con đường hoặc lối mòn được tạo ra để đi bộ, leo núi hoặc di chuyển qua vùng quê
con đường hoặc lối mòn được tạo ra để đi bộ, leo núi hoặc di chuyển qua vùng quê
a path or track made for walking hiking or travelling through the countryside
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của trail (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đường mòn có đèn chiếu sáng lighted trail | Khu phố của chúng tôi có một con đường mòn có đèn, nơi hàng xóm có thể cùng nhau đi bộ và trò chuyện vào mỗi tối thứ Bảy. Our neighborhood has a lighted trail where neighbors can walk and talk together every Saturday evening. |
dấu vết mờ nhạt faint trail | Một dấu vết mờ nhạt của những tin nhắn thân thiện đã giúp Mia kết nối lại với các bạn học cũ. A faint trail of friendly messages helped Mia reconnect with her old classmates. |
chặng đường vận động tranh cử campaign trail | Trong hành trình vận động, Mia đã đến thăm năm trường học và khuyến khích học sinh giúp đỡ người cao tuổi trong cộng đồng. On the campaign trail, Mia visited five schools and encouraged students to help older people in the community. |
hành trình trở lại comeback trail | Sau một thời gian dài không tham gia các hoạt động xã hội, Mia bắt đầu con đường trở lại bằng cách tham gia một câu lạc bộ đọc sách cuối tuần. After a long break from social activities, Mia began her comeback trail by joining a weekend book club. |
đường mòn lát nền paved trail | Con đường lát mới giúp hàng xóm cùng đi bộ và trò chuyện. The new paved trail helps neighbors walk and talk together. |
trail (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của trail (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đường mòn vòng quanh trail around | Mỗi thứ Bảy, những người hàng xóm đi bộ trên con đường mòn quanh công viên cộng đồng và cùng nhau trò chuyện. Every Saturday, neighbors walk on a trail around the community park and talk together. |
đang bị dẫn trước trail by | Vào thứ Bảy, nhóm giao lưu của trường chúng tôi đi bộ trên con đường mòn bên hồ và cùng nhau ăn trưa. On Saturday, our school social group walked along a short trail by the lake and shared lunch together. |
lẽo đẽo theo sau trail after | Tại một sự kiện cộng đồng, mối quan hệ bền chặt có thể hình thành sau khi hàng xóm trò chuyện và chia sẻ thức ăn. At a community event, a strong relationship can trail after neighbors talk and share food. |
tụt lại phía sau trail behind | Tại các hoạt động dọn dẹp cộng đồng, những tình nguyện viên mới đôi khi đi sau các thành viên có kinh nghiệm, nhưng sự hướng dẫn thân thiện giúp mọi người cùng làm việc. At our community clean-up events, new volunteers may trail behind experienced members, but friendly guidance helps everyone work together. |
vòng thử nghiệm trail round | Câu lạc bộ xã hội của chúng tôi đã quy hoạch một con đường quanh công viên, và hoạt động này giúp chúng tôi xây dựng mối quan hệ bền chặt với các gia đình địa phương. Our social club planned a trail round the park, and this activity helped us build a strong relationship with local families. |