Bản dịch của từ Hanging trong tiếng Việt

Hanging

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hanging (Adjective)

hˈæŋgɪŋ
hˈæŋɪŋ
01

Trong bóng chày (tiếng lóng), “hanging” mô tả một cú ném chậm/đổi tốc độ bị ném hỏng — quả ném lộ, dễ bị đánh trúng bởi người đánh bóng.

Baseball slang of an offspeed pitch Hittable poorly executed by the pitcher hence relatively easy to hit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(trong cờ vua) bị treo: một quân cờ không được bảo vệ, để lộ và có thể bị đối phương bắt ngay lập tức.

Chess of a piece Unprotected and exposed to capture.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Treo lơ lửng, được giữ ở trên không bằng cách treo hoặc buộc; vật không chạm đất hay mặt phẳng bên dưới.

Suspended.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ