hanging
Adjective
hanging (Adjective)
/hˈæŋgɪŋ/
/hˈæŋɪŋ/
AI
Ví dụ
Quả bóng chuyền treo đã bị đánh văng qua hàng rào ngoại ô để ghi một điểm.The hanging curveball was crushed over the outfield wall for a home run.
Người đánh đã nhẹ nhõm khi thấy quả bóng chuyền treo đang đi đến gần anh ấy.The batter was relieved when he saw the hanging slider coming towards him.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Quân tốt treo trong cờ vua dễ bị đối thủ bắt.The hanging pawn in chess is vulnerable to capture by the opponent.
Để quân cờ treo trên bàn cờ có thể dẫn đến bất lợi.Leaving a hanging piece on the board can lead to a disadvantage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Treo lơ lửng, được giữ ở trên không bằng cách treo hoặc buộc; vật không chạm đất hay mặt phẳng bên dưới.
Suspended.
Ví dụ
Những trang trí treo tạo điểm nhấn lễ hội.The hanging decorations added a festive touch to the party.
Phòng trông trống trơn mà không có bức tranh treo trên tường.The room looked bare without any hanging artwork on the walls.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hanging" trong tiếng Anh có nghĩa là trạng thái bị treo, hoặc hành động treo một vật gì đó. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó có thể ám chỉ đến hình phạt tử hình bằng phương pháp treo cổ. Ở dạng động từ, "hanging" là hiện tại phân từ của "hang". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "hanging" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong cách phát âm vùng miền và bối cảnh sử dụng, ví dụ như trong nghệ thuật treo tranh.