Bản dịch của từ Hanging trong tiếng Việt

Hanging

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hanging(Verb)

hˈæŋgɪŋ
hˈæŋɪŋ
01

“Hanging” là dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “hang”, nghĩa là đang treo, đang móc lên hoặc hành động treo cái gì đó. Dùng để miêu tả một vật được giữ ở trên không bằng dây, móc, hoặc khi ai đó đang thực hiện hành động treo.

Present participle and gerund of hang.

悬挂的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Hanging (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Hang

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Hanged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Hanged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Hangs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Hanging

Hanging(Adjective)

hˈæŋgɪŋ
hˈæŋɪŋ
01

Trong bóng chày (tiếng lóng), “hanging” mô tả một cú ném chậm/đổi tốc độ bị ném hỏng — quả ném lộ, dễ bị đánh trúng bởi người đánh bóng.

Baseball slang of an offspeed pitch Hittable poorly executed by the pitcher hence relatively easy to hit.

投手失误的慢球,容易被击中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(trong cờ vua) bị treo: một quân cờ không được bảo vệ, để lộ và có thể bị đối phương bắt ngay lập tức.

Chess of a piece Unprotected and exposed to capture.

棋子暴露,易被捕捉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Treo lơ lửng, được giữ ở trên không bằng cách treo hoặc buộc; vật không chạm đất hay mặt phẳng bên dưới.

Suspended.

悬挂的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ