Anh - Việt

Bản dịch của từ Hanging trong tiếng Việt

hanging

Adjective

hanging (Adjective)

/hˈæŋgɪŋ/
/hˈæŋɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Trong bóng chày (tiếng lóng), “hanging” mô tả một cú ném chậm/đổi tốc độ bị ném hỏng — quả ném lộ, dễ bị đánh trúng bởi người đánh bóng.

baseball slang of an offspeed pitch Hittable poorly executed by the pitcher hence relatively easy to hit.

Ví dụ
Quả bóng chuyền treo đã bị đánh văng qua hàng rào ngoại ô để ghi một điểm.The hanging curveball was crushed over the outfield wall for a home run.
Người đánh đã nhẹ nhõm khi thấy quả bóng chuyền treo đang đi đến gần anh ấy.The batter was relieved when he saw the hanging slider coming towards him.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(trong cờ vua) bị treo: một quân cờ không được bảo vệ, để lộ và có thể bị đối phương bắt ngay lập tức.

chess of a piece Unprotected and exposed to capture.

Ví dụ
Quân tốt treo trong cờ vua dễ bị đối thủ bắt.The hanging pawn in chess is vulnerable to capture by the opponent.
Để quân cờ treo trên bàn cờ có thể dẫn đến bất lợi.Leaving a hanging piece on the board can lead to a disadvantage.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Treo lơ lửng, được giữ ở trên không bằng cách treo hoặc buộc; vật không chạm đất hay mặt phẳng bên dưới.

Suspended.

Ví dụ
Những trang trí treo tạo điểm nhấn lễ hội.The hanging decorations added a festive touch to the party.
Phòng trông trống trơn mà không có bức tranh treo trên tường.The room looked bare without any hanging artwork on the walls.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh