Anh - Việt
hence
Adverb
hence (Adverb)
/hˈɛns/
/hˈɛns/
AI
Ví dụ
Cô ấy học hành chăm chỉ; do đó, cô ấy đã thi đỗ với kết quả xuất sắc.She studied hard; hence, she passed the exam with flying colors.
Trường sẽ đóng cửa để sửa chữa; vì thế, học sinh đang nghỉ.The school will be closed for renovations; hence, students are on break.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Do đó; vì lý do đó — dùng để chỉ kết quả hoặc hệ quả từ điều vừa nêu.
As a consequence; for this reason.
Ví dụ
Cô ấy học chăm chỉ; do đó, cô ấy đã qua kỳ thi.She studied hard; hence, she passed the exam.
Sự kiện đã bị hủy; vì vậy, những người tham dự đã thất vọng.The event was canceled; hence, the attendees were disappointed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Từ đây.
From here.
Ví dụ
Cô ấy mệt; do đó, cô ấy đi ngủ sớm.She was tired; hence, she went to bed early.
Anh ấy bỏ lỡ xe buýt; do đó, anh ấy đến muộn công việc.He missed the bus; hence, he arrived late at work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa