Bản dịch của từ Hence trong tiếng Việt

Hence

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hence (Adverb)

hˈɛns
hˈɛns
01

Sau đây (dùng sau một khoảng thời gian để chỉ thời điểm tính từ bây giờ)

From now (used after a period of time)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Do đó; vì lý do đó — dùng để chỉ kết quả hoặc hệ quả từ điều vừa nêu.

As a consequence; for this reason.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Từ đây.

From here.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh