Anh - Việt

Bản dịch của từ Hence trong tiếng Việt

hence

Adverb

hence (Adverb)

/hˈɛns/
/hˈɛns/
AI

Nghĩa 01

sau đây (dùng sau một khoảng thời gian để chỉ thời điểm tính từ bây giờ)

From now (used after a period of time)

Ví dụ
Cô ấy học hành chăm chỉ; do đó, cô ấy đã thi đỗ với kết quả xuất sắc.She studied hard; hence, she passed the exam with flying colors.
Trường sẽ đóng cửa để sửa chữa; vì thế, học sinh đang nghỉ.The school will be closed for renovations; hence, students are on break.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Do đó; vì lý do đó — dùng để chỉ kết quả hoặc hệ quả từ điều vừa nêu.

As a consequence; for this reason.

Ví dụ
Cô ấy học chăm chỉ; do đó, cô ấy đã qua kỳ thi.She studied hard; hence, she passed the exam.
Sự kiện đã bị hủy; vì vậy, những người tham dự đã thất vọng.The event was canceled; hence, the attendees were disappointed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Từ đây.

From here.

Ví dụ
Cô ấy mệt; do đó, cô ấy đi ngủ sớm.She was tired; hence, she went to bed early.
Anh ấy bỏ lỡ xe buýt; do đó, anh ấy đến muộn công việc.He missed the bus; hence, he arrived late at work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh