reason
reason (Noun Countable)
Nghĩa 01
Lý do, nguyên nhân dẫn đến một sự việc hoặc hành động.
Reason, cause.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của reason (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lý do dễ hiểu understandable reason | Nhiều người có lý do dễ hiểu để chọn tương tác xã hội trực tuyến. Many people have understandable reasons for choosing online social interactions. |
lý do an ninh security reason | Chính phủ đã tăng cường lý do an ninh cho các sự kiện công cộng vào năm 2023. The government increased security reasons for public events in 2023. |
lý do cụ thể particular reason | Nhiều người có lý do cụ thể để tình nguyện trong cộng đồng của họ. Many people have a particular reason for volunteering in their community. |
lý do có thể possible reason | Một lý do có thể cho nghèo đói là thiếu giáo dục trong xã hội. A possible reason for poverty is lack of education in society. |
lý do chuyên nghiệp professional reason | John tham dự hội nghị vì lý do chuyên nghiệp liên quan đến kết nối. John attended the conference for professional reasons related to networking. |
reason (Verb)
Nghĩa 01
Suy nghĩ, lý giải và đưa ra phán đoán một cách hợp lý dựa trên lý lẽ hoặc bằng chứng.
Think, understand, and form judgements logically.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reason (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reason |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reasoned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reasoned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reasons |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reasoning |
reason (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Nguyên nhân, lời giải thích hoặc lý do giải thích vì sao một hành động, sự kiện hoặc quyết định xảy ra.
A cause, explanation, or justification for an action or event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của reason (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
reason | reasons |
Kết hợp từ của reason (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
không có lý do nào khả thi no possible reason | Không có lý do nào cho sự gia tăng sử dụng mạng xã hội. There is no possible reason for the increase in social media usage. |
lý do không liên quan unconnected reason | Lý do không liên quan cho cuộc biểu tình là không rõ ràng với nhiều người tham gia. The unconnected reason for the protest was unclear to many participants. |
lý do không rõ ràng unclear reason | Cuộc biểu tình có lý do không rõ ràng, gây bối rối cho nhiều người tham gia vào năm 2023. The protest had an unclear reason, confusing many participants in 2023. |
lý do hợp lý rational reason | Nhiều người có lý do hợp lý để ủng hộ các sáng kiến bình đẳng xã hội. Many people have a rational reason for supporting social equality initiatives. |
lý do mạnh mẽ strong reason | Nhiều sinh viên có một lý do mạnh mẽ để học tiếng Anh vì công việc tốt hơn ở các thành phố lớn như Hà Nội. Many students have a strong reason to study English for better jobs in big cities like Hanoi. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reason" trong tiếng Anh có nghĩa là lý do hoặc căn cứ để giải thích một sự việc hay quyết định. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng từ này tương đồng; tuy nhiên, ngữ cảnh có thể thay đổi. "Reason" thường diễn tả sự logic hoặc tư duy lý tính đằng sau hành vi hoặc ý kiến. Cụm từ như "the reason why" có thể phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng "the reason for" một cách rộng rãi hơn.