Bản dịch của từ Reason trong tiếng Việt
Reason

Reason (Noun Countable)
Reason (Noun)
Nguyên nhân, lời giải thích hoặc lý do giải thích vì sao một hành động, sự kiện hoặc quyết định xảy ra.
A cause, explanation, or justification for an action or event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Reason (Verb)
Suy nghĩ, lý giải và đưa ra phán đoán một cách hợp lý dựa trên lý lẽ hoặc bằng chứng.
Think, understand, and form judgements logically.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "reason" trong tiếng Anh có nghĩa là lý do hoặc căn cứ để giải thích một sự việc hay quyết định. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng từ này tương đồng; tuy nhiên, ngữ cảnh có thể thay đổi. "Reason" thường diễn tả sự logic hoặc tư duy lý tính đằng sau hành vi hoặc ý kiến. Cụm từ như "the reason why" có thể phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng "the reason for" một cách rộng rãi hơn.
Họ từ
Từ "reason" trong tiếng Anh có nghĩa là lý do hoặc căn cứ để giải thích một sự việc hay quyết định. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng từ này tương đồng; tuy nhiên, ngữ cảnh có thể thay đổi. "Reason" thường diễn tả sự logic hoặc tư duy lý tính đằng sau hành vi hoặc ý kiến. Cụm từ như "the reason why" có thể phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng "the reason for" một cách rộng rãi hơn.
