Bản dịch của từ Reason trong tiếng Việt
Reason
Noun CountableNounVerb

Reason (Noun Countable)
ˈriː.zən
ˈriː.zən
Reason (Noun)
ɹˈizn̩
ɹˈizn̩
01
Nguyên nhân, lời giải thích hoặc lý do giải thích vì sao một hành động, sự kiện hoặc quyết định xảy ra.
A cause, explanation, or justification for an action or event.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Reason (Verb)
ɹˈizn̩
ɹˈizn̩
01
Suy nghĩ, lý giải và đưa ra phán đoán một cách hợp lý dựa trên lý lẽ hoặc bằng chứng.
Think, understand, and form judgements logically.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
