Bản dịch của từ Power trong tiếng Việt

Power

Noun [U]Noun [U/C]Verb

Power Noun Uncountable

/paʊər/
/ˈpaʊ.ɚ/
01

Quyền lực, quyền hạn

Power, authority

Ví dụ

Government officials hold power over policy decisions.

Các quan chức chính phủ nắm quyền đối với các quyết định chính sách.

In societies, power dynamics can lead to inequality and conflict.

Trong xã hội, động lực quyền lực có thể dẫn đến bất bình đẳng và xung đột.

02

Sức mạnh, năng lực, khả năng

Strength, power, ability

Ví dụ

She used her power to influence social change.

Cô đã sử dụng quyền lực của mình để tác động đến sự thay đổi xã hội.

The government's power over society is immense.

Quyền lực của chính phủ đối với xã hội là vô cùng lớn.

Kết hợp từ của Power (Noun Uncountable)

CollocationVí dụ

Tremendous power

Sức mạnh to lớn

Social media has tremendous power to influence public opinion.

Mạng xã hội có sức mạnh to lớn để ảnh hưởng đến ý kiến công chúng.

Staying power

Khả năng ổn định

The successful social media platform has great staying power.

Nền tảng truyền thông xã hội thành công có sức mạnh ổn định lớn.

Popular power

Quyền lực phổ biến

Popular power can influence social movements positively.

Quyền lực phổ biến có thể ảnh hưởng tích cực đến các phong trào xã hội.

Corporate power

Quyền lực doanh nghiệp

Corporate power can influence social initiatives and community development.

Quyền lực doanh nghiệp có thể ảnh hưởng đến các sáng kiến xã hội và phát triển cộng đồng.

Star power

Quyền lực của ngôi sao

Her star power attracted a large audience to the charity event.

Sức hút của ngôi sao đã thu hút một đám đông đến sự kiện từ thiện.

Power Noun

/pˈaʊɚ/
/pˈaʊəɹ/
01

Sức mạnh thể chất và lực tác dụng bởi một cái gì đó hoặc một ai đó.

Physical strength and force exerted by something or someone.

Ví dụ

She demonstrated her power by lifting the heavy weights.

Cô ấy đã chứng minh sức mạnh của mình bằng cách nâng những trọng lượng nặng.

The leader's power influenced the decisions of the group.

Sức mạnh của người lãnh đạo ảnh hưởng đến quyết định của nhóm.

02

Năng lượng được tạo ra bằng cơ, điện hoặc các phương tiện khác và được sử dụng để vận hành thiết bị.

Energy that is produced by mechanical, electrical, or other means and used to operate a device.

Ví dụ

Solar power is becoming more popular for renewable energy sources.

Năng lượng mặt trời đang trở nên phổ biến hơn cho các nguồn năng lượng tái tạo.

The government is investing in wind power to reduce carbon emissions.

Chính phủ đang đầu tư vào năng lượng gió để giảm lượng khí thải carbon.

03

Năng lực hoặc khả năng chỉ đạo hoặc ảnh hưởng đến hành vi của người khác hoặc diễn biến của các sự kiện.

The capacity or ability to direct or influence the behaviour of others or the course of events.

Ví dụ

She used her power to bring positive changes to society.

Cô ấy đã sử dụng quyền lực của mình để mang lại những thay đổi tích cực cho xã hội.

The government's power was evident in implementing new policies.

Quyền lực của chính phủ đã rõ ràng trong việc thực thi chính sách mới.

04

Khả năng hoặc khả năng làm điều gì đó hoặc hành động theo một cách cụ thể.

The ability or capacity to do something or act in a particular way.

Ví dụ

Political power can influence societal decisions and policies.

Quyền lực chính trị có thể ảnh hưởng đến quyết định và chính sách xã hội.

Economic power can shape the distribution of wealth within a community.

Quyền lực kinh tế có thể định hình phân phối của tài sản trong cộng đồng.

05

Một số lượng lớn hoặc số lượng của một cái gì đó.

A large number or amount of something.

Ví dụ

The government has the power to make important decisions.

Chính phủ có quyền lực để đưa ra quyết định quan trọng.

She holds the power in the company as the CEO.

Cô ấy nắm quyền lực trong công ty với tư cách là CEO.

06

Kết quả thu được khi một số được nhân với chính nó một số lần nhất định.

The product obtained when a number is multiplied by itself a certain number of times.

Ví dụ

The power of 2 is 4 in mathematics.

Sức mạnh của 2 là 4 trong toán học.

She used her power to help the community.

Cô ấy đã sử dụng sức mạnh của mình để giúp cộng đồng.

07

Tốc độ thực hiện công, được đo bằng watt hoặc ít thường xuyên hơn là mã lực.

The rate of doing work, measured in watts or less frequently horse power.

Ví dụ

Solar power is becoming more popular for renewable energy sources.

Năng lượng mặt trời đang trở nên phổ biến hơn cho nguồn năng lượng tái tạo.

The government invested in wind power projects to reduce carbon emissions.

Chính phủ đầu tư vào các dự án năng lượng gió để giảm lượng khí thải carbon.

Kết hợp từ của Power (Noun)

CollocationVí dụ

Foreign power

Quyền lực nước ngoài

The foreign power invested in local infrastructure projects.

Quyền lực nước ngoài đã đầu tư vào các dự án hạ tầng địa phương.

Tremendous power

Sức mạnh to lớn

Social media has tremendous power to influence public opinion.

Mạng xã hội có sức mạnh to lớn để ảnh hưởng đến ý kiến công chúng.

Veto power

Quyền phủ quyết

The president has veto power over new social policies.

Tổng thống có quyền phủ quyết đối với các chính sách xã hội mới.

Arbitrary power

Quyền lực tùy tiện

The dictator exercised arbitrary power over the citizens.

Kẻ độc tài thực hiện quyền lực tùy tiện đối với công dân.

Combat power

Sức mạnh chiến đấu

The military's combat power was displayed during the exercise.

Sức mạnh chiến đấu của quân đội được thể hiện trong cuộc tập trận.

Power Verb

/pˈaʊɚ/
/pˈaʊəɹ/
01

Di chuyển hoặc di chuyển với tốc độ hoặc lực lớn.

Move or travel with great speed or force.

Ví dụ

The social movement powered through the city streets for change.

Phong trào xã hội tiến về phía trước qua các con đường thành phố để thay đổi.

The protest powered up as more people joined in solidarity.

Cuộc biểu tình tăng cường khi có nhiều người tham gia đoàn kết.

02

Cung cấp (một thiết bị) năng lượng cơ hoặc điện.

Supply (a device) with mechanical or electrical energy.

Ví dụ

Solar panels power many homes in the community.

Tấm năng lượng mặt trời cung cấp năng lượng cho nhiều ngôi nhà trong cộng đồng.

Wind turbines power the town with renewable energy.

Các cột gió cung cấp năng lượng cho thị trấn bằng năng lượng tái tạo.

Mô tả từ

“power” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “quyền lực, quyền hạn” hoặc “sức mạnh, năng lực, khả năng” (tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng này là 17 lần/15602 từ được sử dụng). Từ này cũng thường xuất hiện ở các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Reading là 77 lần/183396 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “power” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Power

/ə pˈaʊɚ plˈeɪ/

Lấy quyền thế ép người

A strategy using one's power or authority to carry out a plan or to get one's way.

The CEO used a power play to secure the deal.

Giám đốc điều hành đã sử dụng một ván cờ quyền lực để đảm bảo thỏa thuận.

/ðə pˈaʊɚ bɨhˈaɪnd ðə θɹˈoʊn/

Thầy dùi sau lưng/ Người đứng sau giật dây

The person who actually controls the person who is apparently in charge.

In many political systems, there is always the power behind the throne.

Trong nhiều hệ thống chính trị, luôn có sức mạnh đứng sau ngai vàng.