Bản dịch của từ Authority trong tiếng Việt
Authority

Authority (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quyền lực hoặc quyền hạn để ảnh hưởng, ra lệnh hoặc khiến người khác nghe theo—thường vì người đó có uy tín, phong thái chỉ huy hoặc kiến thức được nhiều người công nhận.
The power to influence others, especially because of one's commanding manner or one's recognized knowledge about something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người hoặc tổ chức có quyền lực chính trị hoặc hành chính, có khả năng ra quyết định và kiểm soát các hoạt động (ví dụ: chính quyền, cơ quan nhà nước).
A person or organization having political or administrative power and control.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Authority (Noun)
Một cá nhân hoặc tổ chức có quyền lực chính trị hoặc hành chính
A person or organization having political or administrative power
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự tự tin hoặc chắc chắn trong một khía cạnh cụ thể của tri thức
The confidence or certainty in a particular aspect of knowledge
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "authority" trong tiếng Anh có nghĩa là quyền lực, có quyền quyết định hoặc kiểm soát một vấn đề nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự để chỉ người hoặc cơ quan có uy tín trong một lĩnh vực nhất định. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh đến quyền lực trong bối cảnh xã hội và pháp lý, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng từ này rộng rãi hơn trong các lĩnh vực thương mại và kỹ thuật.
Họ từ
Từ "authority" trong tiếng Anh có nghĩa là quyền lực, có quyền quyết định hoặc kiểm soát một vấn đề nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự để chỉ người hoặc cơ quan có uy tín trong một lĩnh vực nhất định. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh đến quyền lực trong bối cảnh xã hội và pháp lý, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng từ này rộng rãi hơn trong các lĩnh vực thương mại và kỹ thuật.
