Bản dịch của từ Authority trong tiếng Việt

Authority

NounNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Authority (Noun)

ɔːˈθɒr.ə.ti
əˈθɔːr.ə.t̬i
01

Chỉ những tổ chức, cơ quan hoặc người có thẩm quyền, quyền lực để ra quyết định, quản lý hoặc thi hành luật; thường dùng ở số nhiều để chỉ chính quyền hoặc các cơ quan chức năng.

Authorities, authorities (usually in the plural)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quyền lực hoặc quyền hạn để ảnh hưởng, ra lệnh hoặc khiến người khác nghe theo—thường vì người đó có uy tín, phong thái chỉ huy hoặc kiến thức được nhiều người công nhận.

The power to influence others, especially because of one's commanding manner or one's recognized knowledge about something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một người hoặc tổ chức có quyền lực chính trị hoặc hành chính, có khả năng ra quyết định và kiểm soát các hoạt động (ví dụ: chính quyền, cơ quan nhà nước).

A person or organization having political or administrative power and control.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Quyền lực hoặc quyền hạn để ra lệnh, quyết định và bắt người khác tuân theo.

The power or right to give orders, make decisions, and enforce obedience.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Authority (Noun)

ɔːθˈɔːrɪti
ˈɔθɝɪti
01

Một cá nhân hoặc tổ chức có quyền lực chính trị hoặc hành chính

A person or organization having political or administrative power

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự tự tin hoặc chắc chắn trong một khía cạnh cụ thể của tri thức

The confidence or certainty in a particular aspect of knowledge

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Quyền lực hoặc quyền hạn để ra lệnh, đưa ra quyết định và thi hành sự tuân thủ

The power or right to give orders make decisions and enforce obedience

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ