Bản dịch của từ Authority trong tiếng Việt
Authority

Authority (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quyền lực hoặc quyền hạn để ảnh hưởng, ra lệnh hoặc khiến người khác nghe theo—thường vì người đó có uy tín, phong thái chỉ huy hoặc kiến thức được nhiều người công nhận.
The power to influence others, especially because of one's commanding manner or one's recognized knowledge about something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người hoặc tổ chức có quyền lực chính trị hoặc hành chính, có khả năng ra quyết định và kiểm soát các hoạt động (ví dụ: chính quyền, cơ quan nhà nước).
A person or organization having political or administrative power and control.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Authority (Noun)
Một cá nhân hoặc tổ chức có quyền lực chính trị hoặc hành chính
A person or organization having political or administrative power
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự tự tin hoặc chắc chắn trong một khía cạnh cụ thể của tri thức
The confidence or certainty in a particular aspect of knowledge
Từ tiếng Việt gần nghĩa
