Bản dịch của từ Commanding trong tiếng Việt

Commanding

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commanding(Verb)

kəmˈændɪŋ
kəmˈændɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “command” (ra lệnh, chỉ huy). Thường dùng để chỉ hành động đang ra lệnh/đang chỉ huy hoặc việc ra lệnh nói chung.

Present participle and gerund of command.

命令的现在分词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Commanding (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Command

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Commanded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Commanded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Commands

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Commanding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ