Bản dịch của từ Commanding trong tiếng Việt

Commanding

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commanding (Adjective)

kəmˈɑːndɪŋ
ˈkɑməndɪŋ
01

Rất nổi bật, gây ấn tượng mạnh hoặc có vị trí chi phối đối với một nơi hay tình huống

Very impressive prominent or able to control a situation or view

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có phong thái mạnh mẽ và tự tin, khiến người khác phải tuân theo hoặc kính trọng

Having a strong confident manner that makes people obey or respect you

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ