Bản dịch của từ Obedience trong tiếng Việt
Obedience

Obedience (Noun)
Hành động tuân theo mệnh lệnh, yêu cầu hoặc quy định; sự phục tùng quyền lực, làm theo lời người có thẩm quyền hoặc luật pháp.
Compliance with an order request or law or submission to anothers authority.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "obedience" (vâng lời) là hành động tuân theo mệnh lệnh, yêu cầu hoặc quy định từ một cá nhân hoặc tổ chức nào đó. Khái niệm này thường liên quan đến các nguyên tắc xã hội, giáo dục và tâm lý học. Trong tiếng Anh, "obedience" được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau giữa hai vùng, nhưng không ảnh hưởng đến ngữ nghĩa tổng thể.
Họ từ
Thuật ngữ "obedience" (vâng lời) là hành động tuân theo mệnh lệnh, yêu cầu hoặc quy định từ một cá nhân hoặc tổ chức nào đó. Khái niệm này thường liên quan đến các nguyên tắc xã hội, giáo dục và tâm lý học. Trong tiếng Anh, "obedience" được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau giữa hai vùng, nhưng không ảnh hưởng đến ngữ nghĩa tổng thể.
