obedience
obedience (Noun)
Nghĩa 01
Hành động tuân theo mệnh lệnh, yêu cầu hoặc quy định; sự phục tùng quyền lực, làm theo lời người có thẩm quyền hoặc luật pháp.
Compliance with an order request or law or submission to anothers authority.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của obedience (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
obedience | obediences |
Kết hợp từ của obedience (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự vâng lời mù quáng unquestioning obedience | Theo dõi mù quáng các quy tắc xã hội thể hiện sự vâng lời không chối cãi đối với quyền lực. Blindly following social norms shows unquestioning obedience to authority. |
tận thân phục tùng total obedience | Xã hội yêu cầu sự vâng lời tuyệt đối từ công dân. The society demanded total obedience from its citizens. |
sự vâng lời ương passive obedience | Theo đuổi mù quáng các quy tắc xã hội thể hiện sự vâng lời theo kiểu passiv. Blindly following social norms showcases passive obedience within communities. |
sự tuân thủ mù quáng blind obedience | Sự vâng lời mù quáng đối với quy tắc xã hội có thể ngăn cản tiến bộ trong xã hội. Blind obedience to social norms can hinder progress in society. |
tuân thủ nghiêm ngặt strict obedience | Sự tuân thủ nghiêm ngặt các luật giao thông đảm bảo an toàn trên đường. The strict obedience to traffic laws ensures safety on the roads. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "obedience" (vâng lời) là hành động tuân theo mệnh lệnh, yêu cầu hoặc quy định từ một cá nhân hoặc tổ chức nào đó. Khái niệm này thường liên quan đến các nguyên tắc xã hội, giáo dục và tâm lý học. Trong tiếng Anh, "obedience" được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau giữa hai vùng, nhưng không ảnh hưởng đến ngữ nghĩa tổng thể.