Anh - Việt

Bản dịch của từ Compliance trong tiếng Việt

compliance

Noun Uncountable

compliance (Noun Uncountable)

/kˈɒmpliəns/
/ˈkɑmpɫiəns/
AI

Nghĩa 01

việc tuân theo một quy định, luật lệ, yêu cầu hoặc tiêu chuẩn

the act of obeying a rule law request or standard

Ví dụ
Năm 2024, việc tuân thủ quy định đeo khẩu trang đã bảo vệ người cao tuổi ở Hà Nội.In 2024, compliance with mask rules protected elderly people in Hanoi.
Nếu không tuân thủ pháp luật, nhiều nhà máy không thể bảo vệ công nhân địa phương.Without legal compliance, many factories cannot protect local workers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

khả năng của vật liệu hoặc bộ phận cơ thể bị uốn, kéo giãn hay ép mà không bị hỏng

the ability of a material or body part to bend stretch or be pressed without breaking

Ví dụ
Trong nghiên cứu xã hội, độ mềm dẻo của vật liệu giúp xe lăn hấp thụ áp lực an toàn.In social research, material compliance helps wheelchairs absorb pressure safely.
Khi đi bộ trong cộng đồng, bàn chân giả của Mia kém mềm dẻo nên gây đau.Low compliance in Mia's prosthetic foot causes pain during community walks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

sự sẵn lòng làm theo điều người khác yêu cầu hoặc mong muốn

the willingness to do what another person asks or wants

Ví dụ
Maya thể hiện sự sẵn lòng làm theo yêu cầu của cha mẹ để tình nguyện tại trại cứu trợ.Maya showed compliance with her parents' request to volunteer at the shelter.
Cuộc khảo sát cho thấy người dân ít sẵn lòng làm theo khi hàng xóm yêu cầu giảm tiếng ồn.The survey found little compliance when neighbors asked residents to reduce noise.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh