ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Compliance
Tình trạng phù hợp với hướng dẫn hoặc tiêu chuẩn đã được thiết lập
The status complies with the established guidelines or standards.
状态符合已制定的指导方针或标准。
Hành động hoặc quá trình đáp ứng mong muốn, yêu cầu hoặc đòi hỏi của ai đó
An action or process of complying with a desire, request, or requirement.
遵守某个愿望、需求或要求的行为或过程
Sự phù hợp khi đáp ứng các yêu cầu chính thức
Compliance with formal requirements
遵守官方要求的合规性