Bản dịch của từ Conformity trong tiếng Việt
Conformity
Noun [U/C]

Conformity(Noun)
kənfˈɔːmɪti
kənˈfɔrməti
01
Hành vi phù hợp với các quy tắc hoặc tiêu chuẩn được xã hội chấp nhận.
Behavior in accordance with socially accepted conventions or standards
Ví dụ
02
Tuân thủ các quy chuẩn, quy tắc hoặc luật pháp.
Compliance with standards rules or laws
Ví dụ
