resemblance
resemblance (Noun)
Nghĩa 01 · Trạng thái giống nhau hoặc có nét tương đồng về ngoại hình, tính chất hoặc đặc điểm.
Trạng thái giống nhau hoặc có nét tương đồng về ngoại hình, tính chất hoặc đặc điểm.
The state of resembling or being alike.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của resemblance (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
resemblance | resemblances |
Kết hợp từ của resemblance (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tương đồng passing resemblance | Cặp sinh đôi có sự giống nhau thoáng qua. The twins have a passing resemblance to each other. |
tương đồng về ngoại hình physical resemblance | Họ có ngoại hình giống nhau, nhưng không tính cách. They share a physical resemblance, but not their personalities. |
điểm tương đồng nhỏ slight resemblance | Có sự tương đồng nhỏ giữa phong cách viết của họ. There is a slight resemblance between their writing styles. |
sự giống hệt kỳ lạ uncanny resemblance | Họ có nét giống nhau kỳ lạ với người thân xa. They share an uncanny resemblance to their distant relatives. |
tương đồng mạnh strong resemblance | Có sự giống nhau mạnh mẽ giữa các anh chị sinh đôi trong hành vi xã hội. There is a strong resemblance between twins in their social behavior. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "resemblance" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tương đồng hay giống nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng về mặt hình ảnh, tính cách hoặc đặc điểm khác. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn phong, "resemblance" thường thấy trong các tác phẩm văn học hoặc thảo luận phân tích so sánh. Từ này là danh từ, có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.
