Bản dịch của từ Alike trong tiếng Việt

Alike

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alike (Adjective)

əlˈɑɪk
əlˈɑɪk
01

(mô tả tính từ) chỉ hai hay nhiều người hoặc vật có nhiều điểm giống nhau, tương tự nhau.

Of two or more people or things similar to each other.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Alike (Adverb)

əlˈɑɪk
əlˈɑɪk
01

Cách thức giống nhau hoặc tương tự; làm một việc theo cùng một cách.

In the same or a similar way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ