similar
similar (Adjective)
Nghĩa 01
Có nét giống nhau; tương tự hoặc khá giống về đặc điểm, hình thức, nội dung hoặc ý nghĩa.
Similar, quite similar.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có sự giống nhau về hình thức, tính chất hoặc số lượng, nhưng không hoàn toàn giống; chỉ tương tự hoặc tương đồng chứ không phải là y hệt.
Having a resemblance in appearance, character, or quantity, without being identical.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của similar (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
similar tương tự | more similar giống nhau hơn | most similar giống nhau nhất |
Kết hợp từ của similar (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ngạc nhiên là giống nhau surprisingly similar | Nhiều nền văn hóa giống nhau một cách bất ngờ trong cấu trúc gia đình. Many cultures are surprisingly similar in their family structures and traditions. |
tương đối giống nhau fairly similar | Hai cộng đồng này khá giống nhau về các phong tục văn hóa. The two communities are fairly similar in their cultural practices. |
kỳ lạ giống nhau uncannily similar | Quan điểm của họ về mạng xã hội thật sự giống nhau một cách kỳ lạ. Their views on social media are uncannily similar to each other. |
về bản chất là tương tự essentially similar | Nhiều nhóm xã hội về cơ bản tương tự nhau trong các giá trị cốt lõi. Many social groups are essentially similar in their core values. |
tương tự một cách đáng kể remarkably similar | Nhiều vấn đề xã hội rất giống nhau ở các nền văn hóa khác nhau. Many social issues are remarkably similar across different cultures and countries. |
similar (Noun)
Nghĩa 01
Một chất (dược phẩm) tạo ra các triệu chứng tương tự như các triệu chứng của một bệnh cụ thể; đây là cơ sở của phương pháp điều trị đồng dạng (y học cổ truyền đồng dạng/homeopathy).
A substance that produces effects resembling the symptoms of particular diseases (the basis of homeopathic treatment)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "similar" trong tiếng Anh có nghĩa là giống nhau hoặc tương tự, thường được sử dụng để so sánh các đối tượng hoặc khía cạnh có điểm chung. Trong tiếng Anh Anh: "similar" vẫn được sử dụng với cùng một cách hiểu, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng thường xuất hiện dưới dạng "similar to" khi so sánh. Từ này thể hiện mối quan hệ so sánh và có thể được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ khoa học đến hàng ngày.