Bản dịch của từ Similar trong tiếng Việt
Similar

Similar (Adjective)
Có nét giống nhau; tương tự hoặc khá giống về đặc điểm, hình thức, nội dung hoặc ý nghĩa.
Similar, quite similar.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có sự giống nhau về hình thức, tính chất hoặc số lượng, nhưng không hoàn toàn giống; chỉ tương tự hoặc tương đồng chứ không phải là y hệt.
Having a resemblance in appearance, character, or quantity, without being identical.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Similar (Noun)
Một chất (dược phẩm) tạo ra các triệu chứng tương tự như các triệu chứng của một bệnh cụ thể; đây là cơ sở của phương pháp điều trị đồng dạng (y học cổ truyền đồng dạng/homeopathy).
A substance that produces effects resembling the symptoms of particular diseases (the basis of homeopathic treatment)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "similar" trong tiếng Anh có nghĩa là giống nhau hoặc tương tự, thường được sử dụng để so sánh các đối tượng hoặc khía cạnh có điểm chung. Trong tiếng Anh Anh: "similar" vẫn được sử dụng với cùng một cách hiểu, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng thường xuất hiện dưới dạng "similar to" khi so sánh. Từ này thể hiện mối quan hệ so sánh và có thể được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ khoa học đến hàng ngày.
Họ từ
Từ "similar" trong tiếng Anh có nghĩa là giống nhau hoặc tương tự, thường được sử dụng để so sánh các đối tượng hoặc khía cạnh có điểm chung. Trong tiếng Anh Anh: "similar" vẫn được sử dụng với cùng một cách hiểu, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng thường xuất hiện dưới dạng "similar to" khi so sánh. Từ này thể hiện mối quan hệ so sánh và có thể được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ khoa học đến hàng ngày.
