Bản dịch của từ Similar trong tiếng Việt

Similar

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Similar(Adjective)

ˈsɪm.ɪ.lər
ˈsɪm.ə.lɚ
01

Có nét giống nhau; tương tự hoặc khá giống về đặc điểm, hình thức, nội dung hoặc ý nghĩa.

Similar, quite similar.

Ví dụ
02

Có sự giống nhau về hình thức, tính chất hoặc số lượng, nhưng không hoàn toàn giống; chỉ tương tự hoặc tương đồng chứ không phải là y hệt.

Having a resemblance in appearance, character, or quantity, without being identical.

Ví dụ

Dạng tính từ của Similar (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Similar

Tương tự

More similar

Giống nhau hơn

Most similar

Giống nhau nhất

Similar(Noun)

sˈɪməlɚ
sˈɪmjələɹ
01

Một chất (dược phẩm) tạo ra các triệu chứng tương tự như các triệu chứng của một bệnh cụ thể; đây là cơ sở của phương pháp điều trị đồng dạng (y học cổ truyền đồng dạng/homeopathy).

A substance that produces effects resembling the symptoms of particular diseases (the basis of homeopathic treatment)

Ví dụ
02

Một người hoặc vật có nét tương tự, giống nhau về một số đặc điểm với người hoặc vật khác.

A person or thing similar to another.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ