Bản dịch của từ Quite trong tiếng Việt

Quite

Adverb Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quite(Adverb)

kwaɪt
kwaɪt
01

Diễn tả mức độ: ‘khá’, ‘tương đối’ — dùng để nói cái gì đó ở mức hơn trung bình nhưng không quá nhiều.

Quite, relatively.

Ví dụ
02

Hoàn toàn, đến mức tối đa; thật sự là như vậy (dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là tuyệt đối hoặc rất đúng).

To the utmost or most absolute extent or degree; absolutely; completely.

Ví dụ
03

Diễn tả mức độ khá, tương đối lớn nhưng không tuyệt đối; nghĩa là “khá” hoặc “tương đối”. Dùng để nói một tính chất hoặc trạng thái đạt đến mức độ đáng kể nhưng không hoàn toàn hoặc tuyệt đối.

To a certain or fairly significant extent or degree; fairly.

Ví dụ

Dạng trạng từ của Quite (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Quite

Khá

-

-

Quite(Interjection)

kwˈɑɪt
kwˈɑɪt
01

Dùng để bày tỏ sự đồng ý, hiểu ý hoặc tán thành một nhận xét, thường giống như nói “đúng vậy”, “đúng thế” trong hội thoại.

Expressing agreement with or understanding of a remark or statement.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh