quite
quite (Adverb)
Nghĩa 01 · Diễn tả mức độ: ‘khá’, ‘tương đối’ — dùng để nói cái gì đó ở mức hơn trung bình nhưng không quá nhiều.
Diễn tả mức độ: ‘khá’, ‘tương đối’ — dùng để nói cái gì đó ở mức hơn trung bình nhưng không quá nhiều.
Quite, relatively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hoàn toàn, đến mức tối đa; thật sự là như vậy (dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là tuyệt đối hoặc rất đúng).
Hoàn toàn, đến mức tối đa; thật sự là như vậy (dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là tuyệt đối hoặc rất đúng).
To the utmost or most absolute extent or degree; absolutely; completely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Diễn tả mức độ khá, tương đối lớn nhưng không tuyệt đối; nghĩa là “khá” hoặc “tương đối”. Dùng để nói một tính chất hoặc trạng thái đạt đến mức độ đáng kể nhưng không hoàn toàn hoặc tuyệt đối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của quite (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
quite khá | - | - |
quite (Interjection)
Nghĩa 01 · Dùng để bày tỏ sự đồng ý, hiểu ý hoặc tán thành một nhận xét, thường giống như nói “đúng vậy”, “đúng thế” trong hội thoại.
Dùng để bày tỏ sự đồng ý, hiểu ý hoặc tán thành một nhận xét, thường giống như nói “đúng vậy”, “đúng thế” trong hội thoại.
Expressing agreement with or understanding of a remark or statement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "quite" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ mức độ hoặc sự hoàn thiện của một điều gì đó, thường biểu thị sự đồng ý hoặc sự xác nhận. Trong tiếng Anh Anh, "quite" có thể mang nghĩa "hơi" hoặc "khá", trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó thường được hiểu là "rất", thể hiện một mức độ cao hơn. Phát âm của từ này trong tiếng Anh Anh và Mỹ cũng có sự khác biệt nhẹ, nhưng vẫn phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.