Anh - Việt

Bản dịch của từ Quite trong tiếng Việt

quite

AdverbInterjection

quite (Adverb)

/kwaɪt/
/kwaɪt/
AI

Nghĩa 01 · Diễn tả mức độ: ‘khá’, ‘tương đối’ — dùng để nói cái gì đó ở mức hơn trung bình nhưng không quá nhiều.

Diễn tả mức độ: ‘khá’, ‘tương đối’ — dùng để nói cái gì đó ở mức hơn trung bình nhưng không quá nhiều.

Quite, relatively.

Ví dụ
Cô ấy khá hài lòng với sự kiện xã hội này.She was quite happy with the social event.
Anh ấy khá nổi tiếng trong số những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội.He is quite popular among the social media influencers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Hoàn toàn, đến mức tối đa; thật sự là như vậy (dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là tuyệt đối hoặc rất đúng).

Hoàn toàn, đến mức tối đa; thật sự là như vậy (dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là tuyệt đối hoặc rất đúng).

To the utmost or most absolute extent or degree; absolutely; completely.

Ví dụ
Cô ấy rất ngạc nhiên với sự tham gia của mọi người tại sự kiện từ thiện.She was quite surprised by the turnout at the charity event.
Chính sách mới gây ra nhiều tranh cãi trong cộng đồng.The new policy was quite controversial among the community members.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Diễn tả mức độ khá, tương đối lớn nhưng không tuyệt đối; nghĩa là “khá” hoặc “tương đối”. Dùng để nói một tính chất hoặc trạng thái đạt đến mức độ đáng kể nhưng không hoàn toàn hoặc tuyệt đối.

Diễn tả mức độ khá, tương đối lớn nhưng không tuyệt đối; nghĩa là “khá” hoặc “tương đối”. Dùng để nói một tính chất hoặc trạng thái đạt đến mức độ đáng kể nhưng không hoàn toàn hoặc tuyệt đối.

To a certain or fairly significant extent or degree; fairly.

Ví dụ
Cô ấy khá phổ biến trong cộng đồng bạn bè của mình.She is quite popular among her peers in the community.
Sự kiện đã khá thành công, thu hút một lượng lớn khán giả.The event was quite successful, attracting a large audience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của quite (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

quite

khá

-

-

quite (Interjection)

/kwˈɑɪt/
/kwˈɑɪt/
AI

Nghĩa 01 · Dùng để bày tỏ sự đồng ý, hiểu ý hoặc tán thành một nhận xét, thường giống như nói “đúng vậy”, “đúng thế” trong hội thoại.

Dùng để bày tỏ sự đồng ý, hiểu ý hoặc tán thành một nhận xét, thường giống như nói “đúng vậy”, “đúng thế” trong hội thoại.

Expressing agreement with or understanding of a remark or statement.

Ví dụ
Đúng vậy, Sarah. Tôi đồng ý với quan điểm của bạn về mạng xã hội.Quite right, Sarah. I agree with your point on social media.
Đúng vậy, đó là một quan điểm thú vị bạn chia sẻ về cộng đồng trực tuyến.Quite, that's an interesting perspective you shared about online communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh