Bản dịch của từ Quite trong tiếng Việt
Quite
AdverbInterjection

Quite (Adverb)
kwaɪt
kwaɪt
01
Diễn tả mức độ: ‘khá’, ‘tương đối’ — dùng để nói cái gì đó ở mức hơn trung bình nhưng không quá nhiều.
Quite, relatively.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hoàn toàn, đến mức tối đa; thật sự là như vậy (dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là tuyệt đối hoặc rất đúng).
To the utmost or most absolute extent or degree; absolutely; completely.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quite (Interjection)
kwˈɑɪt
kwˈɑɪt
01
Dùng để bày tỏ sự đồng ý, hiểu ý hoặc tán thành một nhận xét, thường giống như nói “đúng vậy”, “đúng thế” trong hội thoại.
Expressing agreement with or understanding of a remark or statement.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
