Bản dịch của từ Remark, trong tiếng Việt
Remark,
NounVerb

Remark, (Noun)
rɪmˈɑːki
riˈmɑrk
01
Một bình luận, đặc biệt là một bình luận thể hiện ý kiến hoặc phản ứng.
A comment especially one that expresses an opinion or reaction
Ví dụ
02
Một ghi chú hoặc chú thích trên một tài liệu hoặc văn bản viết.
A note or annotation on a document or written text
Ví dụ
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Lời nói hoặc lời viết dùng để nêu ý kiến hay nhận xét về một người, sự việc hoặc tình huống.
Something that someone says or writes to express an opinion or make an observation
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Remark, (Verb)
rɪmˈɑːki
riˈmɑrk
Ví dụ
Ví dụ
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Nói hoặc viết điều gì đó, đặc biệt để bày tỏ ý kiến hay đưa ra nhận xét.
To say or write something especially to express an opinion or make an observation
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
