ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Observe
Để xem kỹ lưỡng và chú ý
Monitor closely and attentively
细心关注和注意
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhận thức hoặc chú ý đến điều gì đó
To notice or pay attention to something
察觉或注意到某事
Tuân theo một quy tắc hoặc phong tục
To adhere to or follow a rule or custom
遵循或遵从一种规则或习俗