Bản dịch của từ Observe trong tiếng Việt
Observe
VerbVerbVerb

Observe (Verb)
əbzˈɝvd
əbzˈɝvd
01
(dùng cho ngày lễ) được tổ chức hoặc kỷ niệm vào một ngày khác so với ngày thường/nội định.
Of a holiday Exceptionally celebrated on a date other than the usual date.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Observe (Verb)
əbzˈɝvz
əbzˈɝvz
01
Nhận thấy hoặc để ý đến điều gì đó và ghi nhận nó là có ý nghĩa, quan trọng hoặc đáng chú ý
Notice or perceive something and register it as being significant.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Observe (Verb)
ɒbsˈærv
ˈɑbˈsɝv
01
Theo dõi một cách cẩn thận và chú ý
To watch carefully and attentively
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
