Bản dịch của từ Notice trong tiếng Việt
Notice
NounVerb

Notice (Noun)
nˈəʊtɪs
ˈnɑtɪs
01
Một thông báo bằng văn bản hoặc in ấn.
A written or printed announcement
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Notice

Một thông báo bằng văn bản hoặc in ấn.
A written or printed announcement
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa