ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Notice
Một thông báo bằng văn bản hoặc in ấn.
A written or printed announcement
通知 - 书面或印刷的公告
Hành động quan sát hoặc chú ý đến điều gì đó
The act of observing or paying attention to something
注意 - 观察或留意某事物的行为
Thông báo chính thức
A formal notification
通知 - 正式的告知;公告
Một thông báo bằng văn bản hoặc in ấn
To observe or pay attention to
留意 - 注意;观察
Một thông báo chính thức
To inform someone formally
通知 - 正式地告知某人;传达信息
Hành động quan sát hoặc chú ý đến một điều gì đó
To become aware of something
注意到 - 意识到;察觉到某事