Bản dịch của từ Observing trong tiếng Việt

Observing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Observing (Verb)

əbzˈɝvɪŋ
əbzˈɝvɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ "observe" (quan sát). Dùng để chỉ hành động đang quan sát, nhìn hoặc theo dõi cái gì đó, hoặc hành động quan sát nói chung.

Present participle and gerund of observe.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ