Bản dịch của từ Observing trong tiếng Việt
Observing

Observing (Verb)
Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ "observe" (quan sát). Dùng để chỉ hành động đang quan sát, nhìn hoặc theo dõi cái gì đó, hoặc hành động quan sát nói chung.
Present participle and gerund of observe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "observing" là động từ gerund của "observe", nghĩa là quan sát, theo dõi hoặc chú ý đến một sự việc, hiện tượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "observing" không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết và cách phát âm. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh việc quan sát trong nghiên cứu khoa học, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực hàng ngày.
Họ từ
Từ "observing" là động từ gerund của "observe", nghĩa là quan sát, theo dõi hoặc chú ý đến một sự việc, hiện tượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "observing" không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết và cách phát âm. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh việc quan sát trong nghiên cứu khoa học, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực hàng ngày.
