Bản dịch của từ Formally trong tiếng Việt
Formally

Formally(Adverb)
Một cách trang trọng; theo phong cách chính thức, lịch sự và tuân theo nghi thức hoặc quy tắc xã hội.
In a formal manner.
正式地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Theo quy tắc nghiêm ngặt, một cách chính thức và đúng quy trình (không tùy tiện, tuân thủ thủ tục, luật lệ).
In accordance with rigorous rules.
按照严格的规则
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Theo quy định chính thức hoặc theo thủ tục, trình tự được công nhận (một cách trang trọng, đúng thủ tục).
In accordance with official procedure.
按照正式程序
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng trạng từ của Formally (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Formally Chính thức | More formally Chính thức hơn | Most formally Chính thức nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "formally" là trạng từ được sử dụng để chỉ hành động hoặc thái độ thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc hoặc theo một quy trình chính thức nào đó. Trong tiếng Anh, "formally" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng từ này có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa, như trong các buổi lễ, sự kiện chính thức, hoặc trong giao tiếp nghề nghiệp.
Từ "formally" có nguồn gốc từ tiếng Latin "formaliter", từ "formalis", mang nghĩa là "thuộc về hình thức". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ cách thức, quy trình hoặc trình tự trong các tình huống chính thức. Ngày nay, "formally" thường được áp dụng trong ngữ cảnh đánh giá hành vi, quy định hoặc tiêu chuẩn trong các giao tiếp, nhằm nhấn mạnh tính chất trang trọng, hệ thống và có tổ chức của nó.
Từ “formally” thường được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất tương đối cao, đặc biệt trong các bối cảnh yêu cầu sự trang trọng hoặc nghiêm túc. Trong phần Viết, từ này thường xuất hiện trong các bài luận học thuật hoặc khi trình bày ý kiến. Ngoài ra, “formally” cũng thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp chính thức, như trong các buổi phỏng vấn hay hội thảo, nhằm nhấn mạnh tính chuyên nghiệp trong giao tiếp.
Họ từ
Từ "formally" là trạng từ được sử dụng để chỉ hành động hoặc thái độ thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc hoặc theo một quy trình chính thức nào đó. Trong tiếng Anh, "formally" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng từ này có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa, như trong các buổi lễ, sự kiện chính thức, hoặc trong giao tiếp nghề nghiệp.
Từ "formally" có nguồn gốc từ tiếng Latin "formaliter", từ "formalis", mang nghĩa là "thuộc về hình thức". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ cách thức, quy trình hoặc trình tự trong các tình huống chính thức. Ngày nay, "formally" thường được áp dụng trong ngữ cảnh đánh giá hành vi, quy định hoặc tiêu chuẩn trong các giao tiếp, nhằm nhấn mạnh tính chất trang trọng, hệ thống và có tổ chức của nó.
Từ “formally” thường được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất tương đối cao, đặc biệt trong các bối cảnh yêu cầu sự trang trọng hoặc nghiêm túc. Trong phần Viết, từ này thường xuất hiện trong các bài luận học thuật hoặc khi trình bày ý kiến. Ngoài ra, “formally” cũng thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp chính thức, như trong các buổi phỏng vấn hay hội thảo, nhằm nhấn mạnh tính chuyên nghiệp trong giao tiếp.
