Bản dịch của từ Formally trong tiếng Việt
Formally

Formally (Adverb)
Một cách trang trọng; theo phong cách chính thức, lịch sự và tuân theo nghi thức hoặc quy tắc xã hội.
In a formal manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Theo quy tắc nghiêm ngặt, một cách chính thức và đúng quy trình (không tùy tiện, tuân thủ thủ tục, luật lệ).
In accordance with rigorous rules.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Theo quy định chính thức hoặc theo thủ tục, trình tự được công nhận (một cách trang trọng, đúng thủ tục).
In accordance with official procedure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "formally" là trạng từ được sử dụng để chỉ hành động hoặc thái độ thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc hoặc theo một quy trình chính thức nào đó. Trong tiếng Anh, "formally" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng từ này có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa, như trong các buổi lễ, sự kiện chính thức, hoặc trong giao tiếp nghề nghiệp.
Họ từ
Từ "formally" là trạng từ được sử dụng để chỉ hành động hoặc thái độ thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc hoặc theo một quy trình chính thức nào đó. Trong tiếng Anh, "formally" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng từ này có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa, như trong các buổi lễ, sự kiện chính thức, hoặc trong giao tiếp nghề nghiệp.
