Bản dịch của từ Paying trong tiếng Việt

Paying

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paying(Verb)

pˈeiɪŋ
pˈeiɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ “pay” — diễn tả hành động trả tiền hoặc đang chi trả cho ai/cái gì. Có thể dùng để mô tả hành động đang diễn ra (đang trả tiền) hoặc làm danh từ chỉ hành động/việc trả tiền (việc trả tiền).

Present participle and gerund of pay.

支付的动作或过程。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Paying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Pay

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Paid

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Paid

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Pays

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Paying

Paying(Noun)

pˈeiɪŋ
pˈeiɪŋ
01

Hành động hoặc số tiền được trả để thanh toán cho một món hàng, dịch vụ hoặc khoản nợ — tức là “payment” (việc trả tiền hoặc khoản tiền đã trả).

Payment.

支付

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ