Bản dịch của từ Payment trong tiếng Việt
Payment

Payment (Noun Countable)
Hành động hoặc số tiền được trả để đáp ứng một khoản nợ, mua hàng hoặc dịch vụ; việc thanh toán.
Payment, payment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Payment (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Payment" là một danh từ chỉ hành động trao đổi tiền bạc hoặc tài sản để nhận được hàng hóa, dịch vụ hoặc thực hiện một nghĩa vụ tài chính. Trong tiếng Anh, "payment" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng cụ thể trong các ngữ cảnh thương mại. Tại Mỹ, "payment" thường được dùng trong các giao dịch thương mại ngay cả khi không có sự tham gia của tiền mặt, còn ở Anh, có thể nhấn mạnh hơn vào việc thanh toán bằng tiền mặt.
Họ từ
"Payment" là một danh từ chỉ hành động trao đổi tiền bạc hoặc tài sản để nhận được hàng hóa, dịch vụ hoặc thực hiện một nghĩa vụ tài chính. Trong tiếng Anh, "payment" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng cụ thể trong các ngữ cảnh thương mại. Tại Mỹ, "payment" thường được dùng trong các giao dịch thương mại ngay cả khi không có sự tham gia của tiền mặt, còn ở Anh, có thể nhấn mạnh hơn vào việc thanh toán bằng tiền mặt.
