Bản dịch của từ Payment trong tiếng Việt

Payment

Noun [C]Noun [U/C]

Payment Noun Countable

/ˈpeɪ.mənt/
/ˈpeɪ.mənt/
01

Sự thanh toán, sự trả tiền

Payment, payment

Ví dụ

The monthly payment for rent is due on the first.

Khoản tiền thuê nhà hàng tháng sẽ đến hạn vào ngày đầu tiên.

She received a payment for her freelance work last week.

Cô ấy đã nhận được một khoản thanh toán cho công việc tự do của mình vào tuần trước.

Kết hợp từ của Payment (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Subsequent payment

Thanh toán tiếp theo

Ensure subsequent payments are made promptly for social services.

Đảm bảo việc thanh toán sau này được thực hiện kịp thời cho các dịch vụ xã hội.

Interest payment

Thanh toán lãi

The interest payment was due on the 15th of every month.

Sự thanh toán lãi phải được thực hiện vào ngày 15 mỗi tháng.

Monthly payment

Thanh toán hàng tháng

The social worker explained the monthly payment for the program.

Người làm công việc xã hội giải thích khoản thanh toán hàng tháng cho chương trình.

Minimum payment

Thanh toán tối thiểu

The minimum payment for the charity event is $10.

Số tiền thanh toán tối thiểu cho sự kiện từ thiện là $10.

Alimony payment

Thanh toán bảo dưỡng

He makes monthly alimony payments to his ex-wife.

Anh ta thực hiện việc thanh toán tiền cấp dưỡng hàng tháng cho người vợ cũ của mình.

Payment Noun

/pˈeimn̩t/
/pˈeimn̩t/
01

Một số tiền đã trả hoặc phải trả.

An amount paid or payable.

Ví dụ

The monthly payment for rent is due on the first.

Tiền thuê hàng tháng phải trả vào ngày đầu tiên.

She made a payment for the charity fundraiser.

Cô ấy đã thực hiện thanh toán cho chương trình gây quỹ từ thiện.

02

Hành động hoặc quá trình trả tiền cho ai đó hoặc cái gì đó hoặc được trả tiền.

The action or process of paying someone or something or of being paid.

Ví dụ

Online payments are becoming more common in today's society.

Thanh toán trực tuyến đang trở nên phổ biến hơn trong xã hội ngày nay.

The government provides financial assistance to those in need of payment.

Chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính cho những người cần thanh toán.

Kết hợp từ của Payment (Noun)

CollocationVí dụ

Child-support payment

Thanh toán tiền trợ cấp cho con cái

He made his child-support payment on time every month.

Anh ấy đã thực hiện thanh toán tiền trợ cấp trẻ em đúng hạn mỗi tháng.

Late payment

Thanh toán muộn

The late payment caused financial difficulties for the family.

Việc thanh toán muộn gây khó khăn tài chính cho gia đình.

Prompt payment

Thanh toán ngay

Prompt payment ensures smooth social transactions.

Thanh toán nhanh đảm bảo giao dịch xã hội trôi chảy.

Benefit payment

Thanh toán quyền lợi

The benefit payment was made to all eligible citizens.

Thanh toán quyền lợi được thực hiện cho tất cả công dân đủ điều kiện.

Additional payment

Thanh toán bổ sung

The social worker received an additional payment for overtime hours.

Người làm công tác xã hội nhận được thanh toán bổ sung cho giờ làm thêm.

Mô tả từ

“payment” thường xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “sự thanh toán, sự trả tiền” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Listening là 12 lần/148371 từ và trong Writing Task 1 là 2 lần/14894 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “payment” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Payment

Không có idiom phù hợp