Bản dịch của từ Payable trong tiếng Việt

Payable

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Payable(Adjective)

pˈeɪəbl
pˈeɪəbl
01

Có thể thanh toán được.

It can be paid.

可以进行支付。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(mô tả tiền) phải trả, cần được thanh toán khi đến hạn.

Of money required to be paid due.

应支付的款项

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Payable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Payable

Phải trả

More payable

Phải trả thêm

Most payable

Phải trả nhiều nhất

Payable(Noun)

pˈeɪəbl
pˈeɪəbl
01

Số nợ một doanh nghiệp phải trả; các khoản phải trả (khoản tiền, hóa đơn, hoặc nghĩa vụ tài chính) mà công ty còn đang nợ và sẽ phải thanh toán trong tương lai.

Debts owed by a business liabilities.

企业负债

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ