Bản dịch của từ Payable trong tiếng Việt
Payable

Payable (Adjective)
Payable (Noun)
Số nợ một doanh nghiệp phải trả; các khoản phải trả (khoản tiền, hóa đơn, hoặc nghĩa vụ tài chính) mà công ty còn đang nợ và sẽ phải thanh toán trong tương lai.
Debts owed by a business liabilities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "payable" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, chỉ các khoản mục có thể hoặc cần phải được thanh toán. Trong tiếng Anh Mỹ, "payable" thường được tìm thấy trong các thuật ngữ như "accounts payable", điều này tương tự như trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, Anh có thể sử dụng từ "payable" trong các ngữ cảnh hạn chế hơn, nhấn mạnh hơn vào quy định pháp lý. Cách phát âm trong cả hai biến thể là /ˈpeɪ.ə.bəl/, với sự nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên.
Họ từ
Từ "payable" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, chỉ các khoản mục có thể hoặc cần phải được thanh toán. Trong tiếng Anh Mỹ, "payable" thường được tìm thấy trong các thuật ngữ như "accounts payable", điều này tương tự như trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, Anh có thể sử dụng từ "payable" trong các ngữ cảnh hạn chế hơn, nhấn mạnh hơn vào quy định pháp lý. Cách phát âm trong cả hai biến thể là /ˈpeɪ.ə.bəl/, với sự nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên.
