Số nợ một doanh nghiệp phải trả; các khoản phải trả (khoản tiền, hóa đơn, hoặc nghĩa vụ tài chính) mà công ty còn đang nợ và sẽ phải thanh toán trong tương lai.
Debts owed by a business liabilities.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh