inform
inform (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Cho ai đó biết thông tin hoặc sự thật; báo cho ai biết; nói cho ai biết về điều gì.
Give (someone) facts or information; tell.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của inform (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | inform |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | informed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | informed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | informs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | informing |
Kết hợp từ của inform (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
được yêu cầu thông báo be required to inform | Nhân viên cần thông báo cho bộ phận nhân sự về thông tin liên hệ khẩn cấp của họ. Employees are required to inform HR about their emergency contact. |
tiếc thông báo regret to inform | Tôi ân hận thông báo rằng sự kiện từ thiện đã bị hủy. I regret to inform you that the charity event has been canceled. |
rất vui được thông báo be pleased to inform | Tôi rất vui khi thông báo cho bạn về sự kiện xã hội sắp tới. I am pleased to inform you about the upcoming social event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inform" là động từ chỉ hành động cung cấp thông tin hoặc kiến thức cho người khác. Từ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa lẫn cách sử dụng. Trong cả hai ngôn ngữ, "inform" thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức, như thông báo, báo cáo hay trong giáo dục. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút do ngữ điệu vùng miền.