Bản dịch của từ Tell trong tiếng Việt
Tell

Tell (Noun)
Trong bối cảnh như chơi poker: một hành động vô ý (đầu nhúc nhích, nét mặt, giọng nói...) tiết lộ hoặc phản ánh ý định lừa bịp hoặc tình trạng tâm lý của người chơi, khiến người khác đoán được bài hoặc ý định của họ.
(especially in poker) an unconscious action that is thought to betray an attempted deception.
(tại Trung Đông) một đống gò nhân tạo tạo thành từ các lớp tàn tích của các khu định cư cổ xưa chồng lên nhau qua nhiều thời đại.
(in the Middle East) an artificial mound formed by the accumulated remains of ancient settlements.
Tell (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Truyền đạt thông tin cho ai đó bằng lời nói hoặc bằng chữ viết; nói cho người khác biết điều gì.
Communicate information to someone in spoken or written words.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(khi nói về một trải nghiệm hoặc một khoảng thời gian) gây ảnh hưởng đáng kể, thường là tiêu cực hoặc có hại cho ai đó.
(of an experience or period of time) have a noticeable, typically harmful, effect on someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
