Bản dịch của từ Tell trong tiếng Việt

Tell

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tell (Noun)

tˈɛl
tˈɛl
01

Trong bối cảnh như chơi poker: một hành động vô ý (đầu nhúc nhích, nét mặt, giọng nói...) tiết lộ hoặc phản ánh ý định lừa bịp hoặc tình trạng tâm lý của người chơi, khiến người khác đoán được bài hoặc ý định của họ.

(especially in poker) an unconscious action that is thought to betray an attempted deception.

Ví dụ
02

(tại Trung Đông) một đống gò nhân tạo tạo thành từ các lớp tàn tích của các khu định cư cổ xưa chồng lên nhau qua nhiều thời đại.

(in the Middle East) an artificial mound formed by the accumulated remains of ancient settlements.

Ví dụ

Tell (Verb)

tˈɛl
tˈɛl
01

Trong ngữ cảnh này, “tell” mang nghĩa là đếm số lượng thành viên trong một nhóm — tức là xác định hoặc nói ra số lượng người hoặc vật có trong nhóm đó.

Count (the members of a group)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhận biết, xác định hoặc kết luận chính xác về điều gì đó; biết chắc hoặc phân biệt được (thường là qua dấu hiệu, bằng chứng hoặc quan sát).

Decide or determine correctly or with certainty.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Truyền đạt thông tin cho ai đó bằng lời nói hoặc bằng chữ viết; nói cho người khác biết điều gì.

Communicate information to someone in spoken or written words.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(khi nói về một trải nghiệm hoặc một khoảng thời gian) gây ảnh hưởng đáng kể, thường là tiêu cực hoặc có hại cho ai đó.

(of an experience or period of time) have a noticeable, typically harmful, effect on someone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ