tell
tell (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Truyền đạt thông tin cho ai đó bằng lời nói hoặc bằng chữ viết; nói cho người khác biết điều gì.
Communicate information to someone in spoken or written words.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(khi nói về một trải nghiệm hoặc một khoảng thời gian) gây ảnh hưởng đáng kể, thường là tiêu cực hoặc có hại cho ai đó.
(of an experience or period of time) have a noticeable, typically harmful, effect on someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tell (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tell |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | told |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | told |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tells |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | telling |
Kết hợp từ của tell (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cố gắng kể lại try to tell | Tôi cố gắng kể cho bạn tôi về bữa tiệc. I try to tell my friend about the party. |
muốn nói want to tell | Tôi muốn kể cho bạn bè tôi về nền tảng truyền thông xã hội mới. I want to tell my friends about the new social media platform. |
để ai đó kể let somebody tell | Để ai đó kể chuyện của họ để nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần. Let somebody tell their story to raise awareness about mental health. |
ghét phải nói hate to tell | Tôi ghét phải nói với bạn, nhưng cô ấy đã mất việc. I hate to tell you, but she lost her job. |
sắp kể be going to tell | Tôi sẽ nói với bạn tôi về câu lạc bộ xã hội mới. I am going to tell my friend about the new social club. |
tell (Noun)
Nghĩa 01
Trong bối cảnh như chơi poker: một hành động vô ý (đầu nhúc nhích, nét mặt, giọng nói...) tiết lộ hoặc phản ánh ý định lừa bịp hoặc tình trạng tâm lý của người chơi, khiến người khác đoán được bài hoặc ý định của họ.
(especially in poker) an unconscious action that is thought to betray an attempted deception.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(tại Trung Đông) một đống gò nhân tạo tạo thành từ các lớp tàn tích của các khu định cư cổ xưa chồng lên nhau qua nhiều thời đại.
(in the Middle East) an artificial mound formed by the accumulated remains of ancient settlements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Động từ "tell" có nghĩa là nói ra thông tin hoặc sự thật cho người khác. Trong tiếng Anh Anh, "tell" thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, giống như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có những khác biệt nhỏ, với giọng điệu của người Anh có thể nhẹ nhàng hơn. Trong cả hai phiên bản, "tell" có thể xuất hiện trong các cấu trúc như "tell someone something" và "tell a story". Sự khác biệt thường nằm ở từ vựng bổ sung hơn là ở bản thân động từ.