Bản dịch của từ Tell trong tiếng Việt
Tell

Tell(Noun)
Trong bối cảnh như chơi poker: một hành động vô ý (đầu nhúc nhích, nét mặt, giọng nói...) tiết lộ hoặc phản ánh ý định lừa bịp hoặc tình trạng tâm lý của người chơi, khiến người khác đoán được bài hoặc ý định của họ.
(especially in poker) an unconscious action that is thought to betray an attempted deception.
在扑克中无意的行为,暴露出欺骗的意图。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(tại Trung Đông) một đống gò nhân tạo tạo thành từ các lớp tàn tích của các khu định cư cổ xưa chồng lên nhau qua nhiều thời đại.
(in the Middle East) an artificial mound formed by the accumulated remains of ancient settlements.
人工土丘,古代定居点遗迹的堆积。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tell(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Truyền đạt thông tin cho ai đó bằng lời nói hoặc bằng chữ viết; nói cho người khác biết điều gì.
Communicate information to someone in spoken or written words.
告知
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(khi nói về một trải nghiệm hoặc một khoảng thời gian) gây ảnh hưởng đáng kể, thường là tiêu cực hoặc có hại cho ai đó.
(of an experience or period of time) have a noticeable, typically harmful, effect on someone.
对某人产生显著的负面影响
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Tell (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Tell |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Told |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Told |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Tells |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Telling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Động từ "tell" có nghĩa là nói ra thông tin hoặc sự thật cho người khác. Trong tiếng Anh Anh, "tell" thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, giống như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có những khác biệt nhỏ, với giọng điệu của người Anh có thể nhẹ nhàng hơn. Trong cả hai phiên bản, "tell" có thể xuất hiện trong các cấu trúc như "tell someone something" và "tell a story". Sự khác biệt thường nằm ở từ vựng bổ sung hơn là ở bản thân động từ.
Từ "tell" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "tellan", được hình thành từ gốc Proto-Germanic *talōną, trong đó có nghĩa là "thông báo" hoặc "kể". Gốc từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latinh "narrare", có nghĩa là "kể lại". Qua thời gian, ý nghĩa của từ "tell" đã mở rộng để không chỉ chỉ hành động truyền đạt thông tin mà còn diễn tả việc dẫn dắt và biểu lộ ý tưởng. Việc sử dụng từ này trong ngữ cảnh hiện đại vẫn giữ nguyên tính năng nói lên điều gì đó cho người khác.
Từ "tell" có tần suất sử dụng cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Nói, nơi nó thường được dùng để truyền đạt thông tin hoặc chia sẻ cảm xúc. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường xuất hiện trong các văn bản mô tả hoặc truyện kể. Ngoài ra, "tell" còn được sử dụng trong nhiều bối cảnh hàng ngày như cuộc trò chuyện hoặc trong môi trường học thuật, biểu thị hành động thông báo hoặc giải thích thông tin cho người khác.
Họ từ
Động từ "tell" có nghĩa là nói ra thông tin hoặc sự thật cho người khác. Trong tiếng Anh Anh, "tell" thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, giống như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có những khác biệt nhỏ, với giọng điệu của người Anh có thể nhẹ nhàng hơn. Trong cả hai phiên bản, "tell" có thể xuất hiện trong các cấu trúc như "tell someone something" và "tell a story". Sự khác biệt thường nằm ở từ vựng bổ sung hơn là ở bản thân động từ.
Từ "tell" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "tellan", được hình thành từ gốc Proto-Germanic *talōną, trong đó có nghĩa là "thông báo" hoặc "kể". Gốc từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latinh "narrare", có nghĩa là "kể lại". Qua thời gian, ý nghĩa của từ "tell" đã mở rộng để không chỉ chỉ hành động truyền đạt thông tin mà còn diễn tả việc dẫn dắt và biểu lộ ý tưởng. Việc sử dụng từ này trong ngữ cảnh hiện đại vẫn giữ nguyên tính năng nói lên điều gì đó cho người khác.
Từ "tell" có tần suất sử dụng cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Nói, nơi nó thường được dùng để truyền đạt thông tin hoặc chia sẻ cảm xúc. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường xuất hiện trong các văn bản mô tả hoặc truyện kể. Ngoài ra, "tell" còn được sử dụng trong nhiều bối cảnh hàng ngày như cuộc trò chuyện hoặc trong môi trường học thuật, biểu thị hành động thông báo hoặc giải thích thông tin cho người khác.
