Bản dịch của từ Communicate trong tiếng Việt

Communicate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Communicate(Verb)

kəˈmjuː.nɪ.keɪt
kəˈmjuː.nə.keɪt
01

Trao đổi thông tin, ý nghĩ hoặc cảm xúc với người khác để hiểu nhau.

Communicate and exchange.

交流与沟通

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Truyền đạt hoặc trao đổi thông tin, tin tức hoặc ý tưởng giữa người với người để người khác hiểu hoặc phản hồi.

Share or exchange information, news, or ideas.

交流信息、思想或消息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Nhận lễ Thánh Thể (nhận phép Thánh Thể trong nghi lễ Công giáo), tức là rước Mình Máu Chúa trong thánh lễ.

Receive Holy Communion.

领受圣体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Truyền (mầm bệnh, nhiễm trùng) từ người này sang người khác hoặc sang động vật.

Pass on (an infectious disease) to another person or animal.

传染给他人或动物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

(về hai phòng) có cửa nối với nhau, có lối thông giữa hai phòng.

(of two rooms) have a common connecting door.

(两间房)有共同的连接门

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Communicate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Communicate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Communicated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Communicated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Communicates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Communicating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ