Bản dịch của từ Communicate trong tiếng Việt
Communicate
Verb

Communicate (Verb)
kəˈmjuː.nɪ.keɪt
kəˈmjuː.nə.keɪt
01
Trao đổi thông tin, ý nghĩ hoặc cảm xúc với người khác để hiểu nhau.
Communicate and exchange.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Truyền đạt hoặc trao đổi thông tin, tin tức hoặc ý tưởng giữa người với người để người khác hiểu hoặc phản hồi.
Share or exchange information, news, or ideas.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
(về hai phòng) có cửa nối với nhau, có lối thông giữa hai phòng.
(of two rooms) have a common connecting door.
Ví dụ
