Bản dịch của từ Communicate trong tiếng Việt
Communicate

Communicate (Verb)
Trao đổi thông tin, ý nghĩ hoặc cảm xúc với người khác để hiểu nhau.
Communicate and exchange.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Truyền đạt hoặc trao đổi thông tin, tin tức hoặc ý tưởng giữa người với người để người khác hiểu hoặc phản hồi.
Share or exchange information, news, or ideas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(về hai phòng) có cửa nối với nhau, có lối thông giữa hai phòng.
(of two rooms) have a common connecting door.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "communicate" là động từ có nghĩa là truyền đạt thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc giữa các cá nhân hoặc nhóm. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được phát âm gần giống như /kəˈmjuː.nɪ.keɪt/, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) phát âm là /kəˈmjunɪˌkeɪt/. Sự khác biệt chủ yếu giữa hai biến thể nằm ở ngữ điệu và một số yếu tố ngữ pháp, nhưng cách sử dụng từ về mặt nghĩa không có sự khác biệt đáng kể. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ giao tiếp hàng ngày đến các lĩnh vực chuyên môn như truyền thông.
Họ từ
Từ "communicate" là động từ có nghĩa là truyền đạt thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc giữa các cá nhân hoặc nhóm. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được phát âm gần giống như /kəˈmjuː.nɪ.keɪt/, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) phát âm là /kəˈmjunɪˌkeɪt/. Sự khác biệt chủ yếu giữa hai biến thể nằm ở ngữ điệu và một số yếu tố ngữ pháp, nhưng cách sử dụng từ về mặt nghĩa không có sự khác biệt đáng kể. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ giao tiếp hàng ngày đến các lĩnh vực chuyên môn như truyền thông.
