Anh - Việt

Bản dịch của từ Communion trong tiếng Việt

communion

Noun Uncountable

communion (Noun Uncountable)

/kəmjˈuːniən/
/kəmˈjunjən/
AI

Nghĩa 01

Sự giao cảm, sự chia sẻ hoặc trao đổi suy nghĩ và tình cảm, đặc biệt khi có sự thấu hiểu sâu sắc.

The sharing or exchanging of thoughts and feelings especially when people feel close or understand each other deeply

Ví dụ
Sự đồng cảm giữa bạn bè của Maya làm giảm căng thẳng sau trận lũ năm 2025.Communion among Maya's friends eased stress after the 2025 flood.
Diễn đàn trực tuyến thiếu sự đồng cảm vì các thành viên che giấu cảm xúc.The online forum lacked communion because members hid their feelings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Nghi thức Kitô giáo nhận bánh và rượu như biểu tượng cho thân thể và máu của Chúa Giê-su; lễ Thánh Thể.

The Christian act or ceremony of receiving bread and wine as symbols of the body and blood of Jesus Christ the Eucharist

Ví dụ
Maria tham dự lễ Thánh Thể sau khi nhà thờ của cô tổ chức quyên góp thực phẩm cho khu phố.Maria attended Communion after her church organized a neighborhood food drive.
David không rước lễ vì anh đến sau buổi lễ Chủ nhật.David did not receive Communion because he arrived after the Sunday ceremony.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cộng đồng hoặc liên hiệp các giáo hội Kitô giáo có chung tín ngưỡng hay có quan hệ chính thức với nhau.

A group of Christian churches that share the same beliefs or have a formal relationship with one another

Ví dụ
Hiệp thông này gồm ba giáo hội Cơ Đốc cùng chung đức tin ở Toronto.The communion includes three Christian churches sharing beliefs in Toronto.
Hiệp thông này không gồm những giáo hội khác đức tin hoặc không có quan hệ chính thức.This communion does not include churches with different beliefs or formal ties.

Kết hợp từ của communion (Noun Uncountable)

ADJECTIVE + communionPREPOSITIONVERB + communioncommunion + NOUN
Kết hợp từ của communion
Collocation
Ví dụ

Lễ rước lễ lần đầu

First communion

Trong lễ rước lễ lần đầu của Mia, em đã chia sẻ thức ăn và chụp ảnh cùng những người hàng xóm.

At Mia's First communion, she shared food and took photos with her neighbors.

sự hiệp thông giới hạn

close communion

Tại trung tâm cộng đồng, các tình nguyện viên của chúng tôi phối hợp chặt chẽ với các gia đình địa phương để tổ chức những buổi chia sẻ thực phẩm hằng tuần.

At the community center, our volunteers work in close communion with local families to organize weekly food-sharing events.

hiệp thông thiêng liêng

spiritual communion

Tại lễ hội nghệ thuật của khu phố, Maria cảm thấy có một mối gắn kết tinh thần với những người tham dự khác khi họ cùng nhau thưởng thức âm nhạc.

At the neighborhood art festival, Maria felt spiritual communion with other visitors as they enjoyed the music together.

mối tương giao cá nhân

personal communion

Tại trung tâm cộng đồng, Mia cảm nhận được mối gắn kết cá nhân với hàng xóm qua việc cùng họ uống trà vào mỗi thứ Bảy.

At the community center, Mia found personal communion with her neighbors by sharing tea every Saturday.

Lễ Thánh Thể

Holy communion

Sau thánh lễ, Anna đã xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với 20 người hàng xóm tại một bữa ăn cộng đồng.

After Holy communion, Anna built a strong relationship with 20 neighbors at a community meal.

Video ngữ cảnh