communion
communion (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Sự giao cảm, sự chia sẻ hoặc trao đổi suy nghĩ và tình cảm, đặc biệt khi có sự thấu hiểu sâu sắc.
The sharing or exchanging of thoughts and feelings especially when people feel close or understand each other deeply
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của communion (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
Lễ rước lễ lần đầu First communion | Trong lễ rước lễ lần đầu của Mia, em đã chia sẻ thức ăn và chụp ảnh cùng những người hàng xóm. At Mia's First communion, she shared food and took photos with her neighbors. |
sự hiệp thông giới hạn close communion | Tại trung tâm cộng đồng, các tình nguyện viên của chúng tôi phối hợp chặt chẽ với các gia đình địa phương để tổ chức những buổi chia sẻ thực phẩm hằng tuần. At the community center, our volunteers work in close communion with local families to organize weekly food-sharing events. |
hiệp thông thiêng liêng spiritual communion | Tại lễ hội nghệ thuật của khu phố, Maria cảm thấy có một mối gắn kết tinh thần với những người tham dự khác khi họ cùng nhau thưởng thức âm nhạc. At the neighborhood art festival, Maria felt spiritual communion with other visitors as they enjoyed the music together. |
mối tương giao cá nhân personal communion | Tại trung tâm cộng đồng, Mia cảm nhận được mối gắn kết cá nhân với hàng xóm qua việc cùng họ uống trà vào mỗi thứ Bảy. At the community center, Mia found personal communion with her neighbors by sharing tea every Saturday. |
Lễ Thánh Thể Holy communion | Sau thánh lễ, Anna đã xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với 20 người hàng xóm tại một bữa ăn cộng đồng. After Holy communion, Anna built a strong relationship with 20 neighbors at a community meal. |