Bản dịch của từ Communion trong tiếng Việt
Communion
Noun [U/C]

Communion(Noun)
kəmjˈuːniən
kəmˈjunjən
01
Hành động chia sẻ hoặc trao đổi suy nghĩ và cảm xúc
Sharing or exchanging thoughts and feelings.
分享或交换想法与感受的行为
Ví dụ
Ví dụ
03
Một mối quan hệ khăng khít, thường mang tính tâm linh
A close relationship with someone often has a spiritual dimension.
与某人保持紧密联系,通常涉及精神层面的纽带。
Ví dụ
