Bản dịch của từ Nature trong tiếng Việt

Nature

Noun [U/C]

Nature Noun

/nˈeitʃɚ/
/nˈeitʃəɹ/
01

Các hiện tượng của thế giới vật chất nói chung, bao gồm thực vật, động vật, cảnh quan cũng như các đặc điểm và sản phẩm khác của trái đất, trái ngược với con người hoặc sự sáng tạo của con người.

The phenomena of the physical world collectively, including plants, animals, the landscape, and other features and products of the earth, as opposed to humans or human creations.

Ví dụ

Protecting nature preserves biodiversity and ecosystems for future generations.

Bảo vệ thiên nhiên sẽ bảo tồn đa dạng sinh học và hệ sinh thái cho các thế hệ tương lai.

Human activities like deforestation threaten the delicate balance of nature.

Các hoạt động của con người như phá rừng đe dọa sự cân bằng mong manh của thiên nhiên.

02

Các tính năng, đặc điểm hoặc phẩm chất cơ bản hoặc vốn có của một cái gì đó.

The basic or inherent features, character, or qualities of something.

Ví dụ

John's kind nature made him a popular figure in the community.

Bản chất tốt bụng của John đã khiến anh trở thành một nhân vật nổi tiếng trong cộng đồng.

The peaceful nature of the park attracted families for picnics.

Thiên nhiên yên bình của công viên đã thu hút các gia đình đến dã ngoại.

Kết hợp từ của Nature (Noun)

CollocationVí dụ

Unsatisfactory nature

Tính chất không hài lòng

The unsatisfactory nature of the social services disappointed many citizens.

Bản chất không hài lòng của các dịch vụ xã hội làm thất vọng nhiều công dân.

Sensitive nature

Tính nhạy cảm

She has a sensitive nature, always caring for others' feelings.

Cô ấy có bản chất nhạy cảm, luôn quan tâm đến cảm xúc của người khác.

Economic nature

Bản chất kinh tế

The social project had an economic nature, focusing on job creation.

Dự án xã hội có bản chất kinh tế, tập trung vào việc tạo việc làm.

Personal nature

Bản chất cá nhân

Family matters are of a personal nature.

Các vấn đề gia đình mang tính cá nhân.

Specific nature

Bản chất cụ thể

The specific nature of social interactions varies among different cultures.

Bản chất cụ thể của tương tác xã hội thay đổi giữa các nền văn hóa khác nhau.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Nature

/ə nˈeɪtʃɚ stˈɑp/

Dừng lại để giải quyết nhu cầu cá nhân

A stop to use the toilet, especially during road travel.

I need to make a nature stop before we continue driving.

Tôi cần phải dừng lại để đi vệ sinh trước khi tiếp tục lái xe.