Bản dịch của từ Phenomenon trong tiếng Việt

Phenomenon

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phenomenon(Noun Countable)

fəˈnɒm.ɪ.nən
fəˈnɑː.mə.nɑːn
01

Hiện tượng; một sự kiện, sự việc xảy ra (thường được quan sát hoặc ghi nhận). Dùng để chỉ những điều xảy ra trong tự nhiên, xã hội hoặc trong các tình huống khác mà có thể nhận biết được.

Phenomena, events.

Ví dụ

Phenomenon(Noun)

fənˈɑmənˌɑn
fɪnˈɑmənˌɑn
01

Một sự việc hay tình huống được quan sát là có tồn tại hoặc xảy ra, đặc biệt là khi nguyên nhân hoặc cách giải thích của nó còn chưa rõ hoặc gây thắc mắc.

A fact or situation that is observed to exist or happen, especially one whose cause or explanation is in question.

Ví dụ
02

Một hiện tượng là bất cứ điều gì mà một người nhận biết hoặc cảm nhận được—một sự việc, sự kiện, đối tượng hoặc trạng thái xuất hiện trước giác quan hoặc ý thức.

The object of a person's perception.

Ví dụ
03

Một người hoặc vật xuất sắc, khác thường, gây ấn tượng mạnh; hiện tượng (thể hiện sự nổi bật, phi thường).

A remarkable person or thing.

Ví dụ

Dạng danh từ của Phenomenon (Noun)

SingularPlural

Phenomenon

Phenomena

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ