Bản dịch của từ Phenomenon trong tiếng Việt
Phenomenon

Phenomenon (Noun Countable)
Hiện tượng; một sự kiện, sự việc xảy ra (thường được quan sát hoặc ghi nhận). Dùng để chỉ những điều xảy ra trong tự nhiên, xã hội hoặc trong các tình huống khác mà có thể nhận biết được.
Phenomena, events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phenomenon (Noun)
Một hiện tượng là bất cứ điều gì mà một người nhận biết hoặc cảm nhận được—một sự việc, sự kiện, đối tượng hoặc trạng thái xuất hiện trước giác quan hoặc ý thức.
The object of a person's perception.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người hoặc vật xuất sắc, khác thường, gây ấn tượng mạnh; hiện tượng (thể hiện sự nổi bật, phi thường).
A remarkable person or thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một sự việc hay tình huống được quan sát là có tồn tại hoặc xảy ra, đặc biệt là khi nguyên nhân hoặc cách giải thích của nó còn chưa rõ hoặc gây thắc mắc.
A fact or situation that is observed to exist or happen, especially one whose cause or explanation is in question.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Hiện tượng" là một thuật ngữ chỉ một sự kiện, tình huống hoặc hiện trạng có thể quan sát được trong tự nhiên hoặc xã hội. Từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như khoa học, triết học và xã hội học. Trong tiếng Anh, "phenomenon" là dạng số ít, trong khi "phenomena" là dạng số nhiều. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai trong cả hai phiên bản.
Họ từ
"Hiện tượng" là một thuật ngữ chỉ một sự kiện, tình huống hoặc hiện trạng có thể quan sát được trong tự nhiên hoặc xã hội. Từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như khoa học, triết học và xã hội học. Trong tiếng Anh, "phenomenon" là dạng số ít, trong khi "phenomena" là dạng số nhiều. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai trong cả hai phiên bản.
