Bản dịch của từ Remarkable trong tiếng Việt

Remarkable

Adjective

Remarkable Adjective

/ɹimˈɑɹkəbl̩/
/ɹɪmˈɑɹkəbl̩/
01

Đáng chú ý; nổi bật.

Worthy of attention; striking.

Ví dụ

Her remarkable achievements in the field of social work inspired many.

Những thành tựu đáng chú ý của cô trong lĩnh vực công tác xã hội đã truyền cảm hứng cho nhiều người.

The remarkable progress in social equality has been acknowledged globally.

Sự tiến bộ vượt bậc về bình đẳng xã hội đã được thừa nhận trên toàn cầu.

Kết hợp từ của Remarkable (Adjective)

CollocationVí dụ

Rather remarkable

Khá đáng chú ý

Her charity work was rather remarkable in the social community.

Công việc từ thiện của cô ấy khá đáng chú ý trong cộng đồng xã hội.

Truly remarkable

Thực sự đáng chú ý

Her dedication to helping the homeless is truly remarkable.

Sự tận tụy của cô đối với việc giúp đỡ người vô gia cư thực sự đáng nể.

Really remarkable

Thực sự đáng chú ý

Her charity work is really remarkable.

Công việc từ thiện của cô ấy thực sự đáng nể.

Equally remarkable

Tương đương đáng chú ý

Her dedication to charity work is equally remarkable.

Sự tận tụy của cô đối với công việc từ thiện cũng đáng ngạc nhiên.

Absolutely remarkable

Tuyệt vời tuyệt vời

Her social impact was absolutely remarkable in the community.

Tác động xã hội của cô ấy hoàn toàn đáng kinh ngạc trong cộng đồng.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Remarkable

Không có idiom phù hợp