Bản dịch của từ Exist trong tiếng Việt
Exist
Verb

Exist (Verb)
ɪɡˈzɪst
ɪɡˈzɪst
01
Tồn tại; có mặt, sống (dùng để nói về việc có thực sự hiện hữu hoặc sống ở một nơi nào đó).
Exist, live.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Sống tồn tại, tiếp tục sinh hoạt hoặc chịu đựng, đặc biệt là trong hoàn cảnh khó khăn hoặc khắc nghiệt.
Live, especially under adverse conditions.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
