Bản dịch của từ Exist trong tiếng Việt

Exist

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exist(Verb)

ɪɡˈzɪst
ɪɡˈzɪst
01

Tồn tại; có mặt, sống (dùng để nói về việc có thực sự hiện hữu hoặc sống ở một nơi nào đó).

Exist, live.

Ví dụ
02

Tồn tại; có thực sự hiện hữu trong thế giới hoặc trong thực tế.

Have objective reality or being.

Ví dụ
03

Sống tồn tại, tiếp tục sinh hoạt hoặc chịu đựng, đặc biệt là trong hoàn cảnh khó khăn hoặc khắc nghiệt.

Live, especially under adverse conditions.

Ví dụ

Dạng động từ của Exist (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Exist

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Existed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Existed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Exists

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Existing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ