Bản dịch của từ Exist trong tiếng Việt
Exist

Exist (Verb)
Tồn tại; có mặt, sống (dùng để nói về việc có thực sự hiện hữu hoặc sống ở một nơi nào đó).
Exist, live.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sống tồn tại, tiếp tục sinh hoạt hoặc chịu đựng, đặc biệt là trong hoàn cảnh khó khăn hoặc khắc nghiệt.
Live, especially under adverse conditions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "exist" là một động từ có nghĩa là tồn tại, hiện hữu hoặc sống. Từ này thường được sử dụng để chỉ sự hiện diện của một thực thể trong không gian hoặc thời gian. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "exist" được viết và phát âm giống nhau; tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể tập trung nhiều hơn vào việc miêu tả những tồn tại trừu tượng, trong khi tiếng Anh Mỹ thường áp dụng trong các tình huống cụ thể hơn.
Họ từ
Từ "exist" là một động từ có nghĩa là tồn tại, hiện hữu hoặc sống. Từ này thường được sử dụng để chỉ sự hiện diện của một thực thể trong không gian hoặc thời gian. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "exist" được viết và phát âm giống nhau; tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể tập trung nhiều hơn vào việc miêu tả những tồn tại trừu tượng, trong khi tiếng Anh Mỹ thường áp dụng trong các tình huống cụ thể hơn.
