Bản dịch của từ Exist trong tiếng Việt

Exist

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exist (Verb)

ɪɡˈzɪst
ɪɡˈzɪst
01

Tồn tại; có mặt, sống (dùng để nói về việc có thực sự hiện hữu hoặc sống ở một nơi nào đó).

Exist, live.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tồn tại; có thực sự hiện hữu trong thế giới hoặc trong thực tế.

Have objective reality or being.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sống tồn tại, tiếp tục sinh hoạt hoặc chịu đựng, đặc biệt là trong hoàn cảnh khó khăn hoặc khắc nghiệt.

Live, especially under adverse conditions.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ