Bản dịch của từ Objective trong tiếng Việt

Objective

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Objective (Adjective)

əbdʒˈɛktɪv
əbdʒˈɛktɪv
01

Không bị chi phối bởi cảm xúc, ý kiến cá nhân; đánh giá hoặc trình bày dựa trên sự thật và bằng chứng một cách công bằng, khách quan.

Of a person or their judgement not influenced by personal feelings or opinions in considering and representing facts.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuộc hoặc chỉ cách của danh từ và đại từ làm tân ngữ của ngoại động từ hoặc giới từ

Relating to or denoting a case of nouns and pronouns serving as the object of a transitive verb or a preposition.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Objective (Noun)

əbdʒˈɛktɪv
əbdʒˈɛktɪv
01

Thấu kính gần vật quan sát nhất trong kính thiên văn hoặc kính hiển vi, tức là phần kính nằm gần mẫu hơn và chịu trách nhiệm tạo ảnh đầu tiên của vật.

The lens in a telescope or microscope nearest to the object observed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong ngữ pháp tiếng Anh, “the objective case” là “tạng cách tân ngữ” (dạng chịu tác động) — tức là dạng của đại từ được dùng khi nó là tân ngữ của động từ hoặc giới từ (ví dụ: me, him, her, us, them).

The objective case.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mục tiêu; điều mà một người hướng tới hoặc cố gắng đạt được.

A thing aimed at or sought a goal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ