Bản dịch của từ Observable trong tiếng Việt
Observable

Observable (Adjective)
Có thể được nhìn thấy hoặc cảm nhận được; dễ nhận biết, dễ thấy.
Able to be noticed or perceived discernible.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "observable" có nghĩa là có thể được quan sát hoặc nhận thấy, thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và nghiên cứu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. "Observable" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như vật lý, tâm lý học và xã hội học, khi đề cập đến các hiện tượng hoặc biến số có thể đo lường hoặc ghi nhận.
Họ từ
Tính từ "observable" có nghĩa là có thể được quan sát hoặc nhận thấy, thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và nghiên cứu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. "Observable" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như vật lý, tâm lý học và xã hội học, khi đề cập đến các hiện tượng hoặc biến số có thể đo lường hoặc ghi nhận.
