discernible
discernible (Adjective)
Nghĩa 01
Có thể nhận ra, phân biệt hoặc cảm thấy được bằng giác quan hoặc trí óc; rõ ràng đủ để phát hiện hoặc suy ra.
Possible to discern detectable or derivable by use of the senses or the intellect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của discernible (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
discernible có thể nhận thấy | more discernible dễ nhận thấy hơn | most discernible dễ nhận thấy nhất |
Kết hợp từ của discernible (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rõ ràng phân biệt clearly discernible | Sự tốt bụng của cô ấy rõ ràng trong cách cô ấy giúp đỡ người khác. Her kindness was clearly discernible in the way she helped others. |
dễ nhận biết easily discernible | Tính tốt của cô ấy dễ nhận biết trong cách cô ấy giúp đỡ người khác. Her kindness is easily discernible in the way she helps others. |
vừa thấy được barely discernible | Tác động của truyền thông xã hội đến quyền riêng tư là khó nhận biết. The impact of social media on privacy is barely discernible. |
dễ nhận biết ngay lập tức immediately discernible | Sự tốt bụng của cô ấy ngay lập tức nhận thấy trong cách cô ấy giúp đỡ mọi người. Her kindness was immediately discernible in the way she helped everyone. |
dễ thấy readily discernible | Sự tốt bụng của cô ấy dễ nhận biết trong hành động của cô ấy. Her kindness is readily discernible in her actions. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "discernible" có nghĩa là có thể nhận biết hoặc phân biệt một cách rõ ràng. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm hoặc sự khác biệt có thể phát hiện được trong một tình huống cụ thể. Trong tiếng Anh Anh, "discernible" và tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng hình thức và ý nghĩa giống nhau, tuy nhiên trong một số bối cảnh, tiếng Anh Mỹ có thể thiên về cách diễn đạt đơn giản hơn.