detectable
detectable (Adjective)
Nghĩa 01
Có thể phát hiện được; dễ nhận ra hoặc thấy được (bằng mắt, bằng cảm giác, bằng thiết bị, v.v.).
That which can be detected noticeable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của detectable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
detectable có thể phát hiện | more detectable dễ phát hiện hơn | most detectable có thể phát hiện được nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "detectable" có nghĩa là có thể phát hiện hoặc nhận ra, thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như y học, tình báo hoặc công nghệ. Trong tiếng Anh Anh, một số từ đồng nghĩa như "discernible" hay "perceptible" cũng được sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "detectable" thường phổ biến hơn trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật. Cả hai phiên bản đều giữ nguyên nghĩa, nhưng cách diễn đạt và tần suất sử dụng có thể khác nhau, phản ánh đặc trưng ngôn ngữ và văn hóa của từng khu vực.