noticeable
noticeable (Adjective)
Nghĩa 01
Đáng chú ý; dễ nhận thấy vì nổi bật hoặc gây ấn tượng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của noticeable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
noticeable dễ nhận thấy | more noticeable dễ nhận thấy hơn | most noticeable đáng chú ý nhất |
Kết hợp từ của noticeable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khá rõ ràng fairly noticeable | Kiểu tóc mới của cô ấy khá dễ nhận thấy tại bữa tiệc. Her new haircut was fairly noticeable at the party. |
đáng chú ý đặc biệt particularly noticeable | Sự tốt bụng của cô ấy đối với người khác rất rõ ràng trong cộng đồng. Her kindness towards others is particularly noticeable in the community. |
hầu như không thể nhận thấy barely noticeable | Kiểu tóc mới của cô ấy gần như không thể nhận thấy tại bữa tiệc. Her new haircut was barely noticeable at the party. |
rất đáng chú ý extremely noticeable | Công việc từ thiện của cô ấy rất đáng chú ý trong cộng đồng. Her charitable work was extremely noticeable in the community. |
đặc biệt đáng chú ý especially noticeable | Trong các buổi tụ tập xã hội, chiếc váy đỏ sáng của cô ấy đặc biệt chú ý. In social gatherings, her bright red dress was especially noticeable. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "noticeable" là tính từ trong tiếng Anh, nghĩa là dễ nhận thấy hoặc có thể nhìn thấy rõ ràng. Từ này được sử dụng để mô tả một đặc điểm, sự thay đổi hoặc hiện tượng có thể thu hút sự chú ý. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "noticeable" có cách phát âm tương tự, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt về ngữ điệu. Cả hai phiên bản đều được sử dụng rộng rãi trong văn viết và nói, mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.