Bản dịch của từ Seen trong tiếng Việt

Seen

Verb

Seen Verb

/sɛɛn/
/sˈin/
01

(không chuẩn, phương ngữ) quá khứ đơn giản của việc nhìn thấy; đã thấy.

(nonstandard, dialectal) simple past of see; saw.

Ví dụ

She seen him at the park yesterday.

Cô ấy đã thấy anh ấy ở công viên ngày hôm qua.

They seen the movie together last week.

Họ đã xem bộ phim cùng nhau tuần trước.

02

(jamaica) hiểu, hiểu rõ.

(jamaica) to understand, to comprehend.

Ví dụ

He seen the importance of community support in Jamaican society.

Anh ấy hiểu được sự quan trọng của sự hỗ trợ cộng đồng trong xã hội Jamaica.

She seen the impact of poverty on Jamaican families firsthand.

Cô ấy hiểu được tác động của nghèo đói đối với gia đình Jamaica trực tiếp.

03

Phân từ quá khứ của nhìn thấy

Past participle of see

Ví dụ

She had seen him at the party last night.

Cô ấy đã nhìn thấy anh ta tại bữa tiệc tối qua.

The video of the event was seen by many viewers.

Video về sự kiện đã được nhiều người xem.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Cao
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Seen

(i) haven't seen you in a long time.

/ˈaɪ hˈævənt sˈin jˈu ɨn ə lˈɔŋ tˈaɪm./

Lâu ngày không gặp

An expression of greeting, often said as part of a series.

Long time no see!

Lâu rồi không gặp!