Bản dịch của từ Seen trong tiếng Việt
Seen

Seen (Verb)
Dạng quá khứ phân từ của động từ “see” (nhìn, thấy). Dùng để chỉ hành động đã được nhìn thấy hoặc được nhìn thấy bởi ai đó (ví dụ: “I have seen that movie” = “Tôi đã xem/bị nhìn thấy bộ phim đó” trong một số ngữ cảnh).
Past participle of see.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(từ Jamaica) Hiểu, nắm được ý hoặc nhận ra điều gì đó; giống như nói “tôi hiểu rồi”. Dùng khi nói rằng người nghe đã tiếp nhận và thông suốt thông tin.
(Jamaica) To understand, to comprehend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng quá khứ của “see” theo phương ngữ/không chính thức; nghĩa là “đã thấy” (tương đương “saw” trong tiếng Anh chuẩn). Dùng trong nói không trang trọng hoặc ở một số phương ngữ.
(nonstandard, dialectal) simple past of see; saw.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Seen" là dạng quá khứ phân từ của động từ "see", có nghĩa là nhìn thấy hoặc quan sát. Trong tiếng Anh, "seen" thường được sử dụng trong các thì hoàn thành để chỉ hành động đã xảy ra và có liên quan đến hiện tại (ví dụ: have seen). Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số ngữ cảnh sử dụng, nhưng về cơ bản, "seen" giữ nguyên nghĩa. Thông thường, không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc sử dụng giữa hai biến thể này.
Họ từ
"Seen" là dạng quá khứ phân từ của động từ "see", có nghĩa là nhìn thấy hoặc quan sát. Trong tiếng Anh, "seen" thường được sử dụng trong các thì hoàn thành để chỉ hành động đã xảy ra và có liên quan đến hiện tại (ví dụ: have seen). Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số ngữ cảnh sử dụng, nhưng về cơ bản, "seen" giữ nguyên nghĩa. Thông thường, không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc sử dụng giữa hai biến thể này.
