Bản dịch của từ Nonstandard trong tiếng Việt

Nonstandard

Adjective

Nonstandard (Adjective)

nɑnstˈændɚd
nˈɑnstˈændəɹd
01

Không trung bình, bình thường, hoặc thông thường.

Not average normal or usual

Ví dụ

Her nonstandard behavior caught everyone's attention during the interview.

Hành vi không chuẩn của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người trong buổi phỏng vấn.

It's important to avoid using nonstandard language in formal writing tasks.

Quan trọng để tránh sử dụng ngôn ngữ không chuẩn trong các bài viết hình thức.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Nonstandard

Không có idiom phù hợp