Anh - Việt

Bản dịch của từ Nonstandard trong tiếng Việt

nonstandard

Adjective

nonstandard (Adjective)

/nɑnstˈændɚd/
/nˈɑnstˈændəɹd/
AI

Nghĩa 01

Không phải mức trung bình, không bình thường hoặc không theo chuẩn thường gặp; khác với thông thường.

Not average normal or usual.

Ví dụ
Hành vi không chuẩn của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người trong buổi phỏng vấn.Her nonstandard behavior caught everyone's attention during the interview.
Quan trọng để tránh sử dụng ngôn ngữ không chuẩn trong các bài viết hình thức.It's important to avoid using nonstandard language in formal writing tasks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của nonstandard (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

nonstandard

không chuẩn

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh