Anh - Việt
nonstandard
Adjective
nonstandard (Adjective)
/nɑnstˈændɚd/
/nˈɑnstˈændəɹd/
AI
Ví dụ
Hành vi không chuẩn của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người trong buổi phỏng vấn.Her nonstandard behavior caught everyone's attention during the interview.
Quan trọng để tránh sử dụng ngôn ngữ không chuẩn trong các bài viết hình thức.It's important to avoid using nonstandard language in formal writing tasks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của nonstandard (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
nonstandard không chuẩn | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nonstandard" được sử dụng để chỉ những hình thức, cấu trúc hoặc cách sử dụng không tuân theo các quy tắc chính thống hoặc chuẩn mực nhất định trong ngôn ngữ. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách phát âm và viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "nonstandard" có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chính xác hoặc không phù hợp trong giao tiếp.