Bản dịch của từ Nonstandard trong tiếng Việt

Nonstandard

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonstandard (Adjective)

nɑnstˈændɚd
nˈɑnstˈændəɹd
01

Không phải mức trung bình, không bình thường hoặc không theo chuẩn thường gặp; khác với thông thường.

Not average normal or usual.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh