Anh - Việt

Bản dịch của từ Usual trong tiếng Việt

usual

AdjectiveNoun

usual (Adjective)

/ənjˌuʒl̩/
/jˈuʒəwl̩/
AI

Nghĩa 01

Thường xảy ra hoặc thường làm; theo thói quen, theo lệ thường (không khác biệt so với bình thường).

Habitually or typically occurring or done customary.

Ví dụ
Đó là thói quen của các gia đình khi tụ tập vào dịp lễ.It's usual for families to gather during holidays.
Rất phổ biến mỗi ngày của cô ấy là tình nguyện tại trại dành cho người vô gia cư.Her usual routine involves volunteering at the local shelter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của usual (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

usual

thường

more usual

thường xuyên hơn

most usual

thông thường nhất

Kết hợp từ của usual (Adjective)

ADVERB + usualPHRASESPREPOSITIONVERBS + usual
Kết hợp từ của usual
Collocation
Ví dụ

xa lạ với thường ngày

far from usual

Sự kiện xã hội này khác xa bình thường, thu hút 500 người tham dự.

The social event was far from usual, attracting 500 attendees.

khá thường

quite usual

Học sinh tham gia câu lạc bộ ở trường đại học là điều khá bình thường.

It is quite usual for students to join clubs at university.

rất thông thường

very usual

Rất bình thường cho bạn bè tụ tập vào cuối tuần.

It is very usual for friends to gather on weekends.

usual (Noun)

/ənjˌuʒl̩/
/jˈuʒəwl̩/
AI

Nghĩa 01

Điều thường xảy ra hoặc xuất hiện; cái mà người ta thường làm hoặc thấy trong một tình huống cụ thể.

The thing which is typically done or present.

Ví dụ
Cuộc họp ở công viên là một hoạt động thường xuyên vào thứ bảy.Meeting at the park is a usual Saturday activity.
Trao đổi quà trong dịp lễ là một truyền thống thường xuyên trong gia đình tôi.Exchanging gifts during holidays is a usual tradition in my family.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh