usual
usual (Adjective)
Nghĩa 01
Thường xảy ra hoặc thường làm; theo thói quen, theo lệ thường (không khác biệt so với bình thường).
Habitually or typically occurring or done customary.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của usual (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
usual thường | more usual thường xuyên hơn | most usual thông thường nhất |
Kết hợp từ của usual (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
xa lạ với thường ngày far from usual | Sự kiện xã hội này khác xa bình thường, thu hút 500 người tham dự. The social event was far from usual, attracting 500 attendees. |
khá thường quite usual | Học sinh tham gia câu lạc bộ ở trường đại học là điều khá bình thường. It is quite usual for students to join clubs at university. |
rất thông thường very usual | Rất bình thường cho bạn bè tụ tập vào cuối tuần. It is very usual for friends to gather on weekends. |
usual (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "usual" trong tiếng Anh có nghĩa là thông thường hoặc quen thuộc, thường được sử dụng để chỉ những hành động, thói quen hoặc đặc điểm mà người ta mong đợi xảy ra trong một tình huống nhất định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm; tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "usual" có thể được áp dụng rộng rãi hơn trong một số văn hóa cụ thể. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cụm từ như "as usual" (như thường lệ) để diễn đạt những tình huống đã được thiết lập.