Bản dịch của từ Typically trong tiếng Việt

Typically

Adverb

Typically (Adverb)

tˈɪpɪkəli
tˈɪpɪkli
01

Một cách điển hình hoặc phổ biến.

In a typical or common manner.

Ví dụ

She typically arrives early for social gatherings.

Cô ấy thường đến sớm cho các buổi tụ tập xã hội.

He typically wears a suit to social events.

Anh ấy thường mặc bộ vest khi tham gia các sự kiện xã hội.

02

Theo cách được mong đợi hoặc thông lệ.

In an expected or customary manner.

Ví dụ

She typically arrives early to social gatherings.

Cô ấy thường đến sớm đến các buổi họp xã hội.

He typically wears a suit to social events.

Anh ấy thường mặc bộ vest đến các sự kiện xã hội.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Typically

Không có idiom phù hợp