typically
Adverb
typically (Adverb)
/tˈɪpɪkəli/
/tˈɪpɪkli/
AI
Ví dụ
Cô ấy thường đến sớm cho các buổi tụ tập xã hội.She typically arrives early for social gatherings.
Anh ấy thường mặc bộ vest khi tham gia các sự kiện xã hội.He typically wears a suit to social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy thường đến sớm đến các buổi họp xã hội.She typically arrives early to social gatherings.
Anh ấy thường mặc bộ vest đến các sự kiện xã hội.He typically wears a suit to social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của typically (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
typically thường | more typically thường | most typically thông thường nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "typically" là một trạng từ chỉ sự điển hình, thường được sử dụng để mô tả cách mà một hành động, sự việc hoặc đối tượng thường diễn ra hoặc biểu hiện trong tình huống thông thường. Trong tiếng Anh, "typically" được sử dụng cả trong Anh và Mỹ với cách phát âm và ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong một số trường hợp, người Anh có thể sử dụng từ "usually" thay thế cho "typically" để diễn tả sự thông thường hơn trong ngữ cảnh hàng ngày.