customary
Adjective
customary (Adjective)
/kˈʌstəmˌɛɹi/
/kˈʌstəmˌɛɹi/
AI
Ví dụ
Thường quy khi gặp ai đó trong văn hóa này.It is t is t is customary to shake hands when meeting someone in this culture.
Mặc trang phục truyền thống là quen thuộc trong các dịp đặc biệt ở cộng đồng của họ.Wearing traditional attire is earing traditional attire is earing traditional attire is customary during special celebrations in their community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của customary (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
customary thông lệ | more customary thông lệ hơn | most customary thông lệ nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "customary" có nghĩa là theo phong tục, thói quen hoặc truyền thống. Nó thường được sử dụng để mô tả các hành vi, quy tắc hoặc nghi lễ được chấp nhận và thực hiện rộng rãi trong một xã hội cụ thể. Trong tiếng Anh, "customary" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, từ này có thể mang những sắc thái khác nhau tùy thuộc vào văn hóa miền.