Bản dịch của từ Customary trong tiếng Việt

Customary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Customary (Adjective)

kˈʌstəmˌɛɹi
kˈʌstəmˌɛɹi
01

Theo phong tục, theo thói quen hoặc cách làm thông thường trong một xã hội, nơi chốn hoặc hoàn cảnh nhất định

According to the customs or usual practices associated with a particular society place or set of circumstances.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ