Bản dịch của từ According trong tiếng Việt
According
AdjectiveAdverbVerb

According (Adjective)
əkˈɔɹdɪŋ
əkˈɑɹdɪŋ
According (Adverb)
əkˈɔɹdɪŋ
əkˈɑɹdɪŋ
01
(từ cổ, ít dùng) theo đó; tương ứng với điều vừa nói hoặc hoàn cảnh trước đó.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
According (Verb)
əkˈɔɹdɪŋ
əkˈɑɹdɪŋ
01
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “accord” (đồng ý, thỏa thuận). Thường dùng để mô tả hành động đang tiến hành: “đang đồng ý” hoặc “việc đồng ý/thoả thuận”.
Present participle and gerund of accord.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
