agreeing
agreeing (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
agreeing (Verb)
Nghĩa 01 · Có cùng ý kiến; đồng ý với ai đó về một quan điểm hay quyết định.
Có cùng ý kiến; đồng ý với ai đó về một quan điểm hay quyết định.
to have the same opinion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của agreeing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | agree |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | agreed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | agreed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | agrees |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | agreeing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Agreeing" là động từ hiện tại phân từ của "agree", có nghĩa là đồng ý hoặc chấp thuận một điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ sự nhất trí trong quan điểm hoặc hành động. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng không thay đổi. "Agreeing" có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ giao tiếp thông thường đến môi trường chuyên môn, nhằm thể hiện sự đồng thuận hoặc sự đồng ý trong thảo luận.